CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.60
-0.10
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.50
169,000
9.6K
0.3K
17.4x
0.6x
3% # 3%
1.7
448 Bi
83 Mi
492,019
9.6 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 109,400 5.60 54,100
5.40 73,000 5.70 84,700
5.30 135,800 5.80 125,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 -0.10 7,100 7,100
09:11 5.60 -0.10 5,000 12,100
09:12 5.60 -0.10 2,000 14,100
09:13 5.60 -0.10 3,000 17,100
09:18 5.60 -0.10 1,300 18,400
09:19 5.60 -0.10 1,000 19,400
09:21 5.60 -0.10 6,800 26,200
09:27 5.60 -0.10 4,000 30,200
09:32 5.60 -0.10 3,000 33,200
09:51 5.60 -0.10 100 33,300
09:58 5.60 -0.10 100 33,400
09:59 5.60 -0.10 300 33,700
10:10 5.60 -0.10 5,200 38,900
10:13 5.60 -0.10 500 39,400
10:27 5.60 -0.10 2,000 41,400
10:52 5.60 -0.10 100 41,500
11:10 5.50 -0.20 1,500 43,000
11:21 5.50 -0.20 2,000 45,000
11:23 5.60 -0.10 100 45,100
13:10 5.50 -0.20 12,200 57,300
13:13 5.50 -0.20 2,100 59,400
13:14 5.60 -0.10 12,600 72,000
13:20 5.60 -0.10 500 72,500
13:21 5.60 -0.10 100 72,600
13:24 5.50 -0.20 15,500 88,100
13:27 5.50 -0.20 18,800 106,900
13:35 5.60 -0.10 4,500 111,400
13:39 5.50 -0.20 100 111,500
13:41 5.50 -0.20 2,100 113,600
13:49 5.60 -0.10 7,000 120,600
13:51 5.60 -0.10 300 120,900
13:56 5.50 -0.20 100 121,000
13:58 5.60 -0.10 300 121,300
14:10 5.50 -0.20 22,500 143,800
14:11 5.60 -0.10 100 143,900
14:13 5.60 -0.10 700 144,600
14:17 5.60 -0.10 100 144,700
14:19 5.50 -0.20 3,000 147,700
14:20 5.50 -0.20 6,400 154,100
14:21 5.60 -0.10 100 154,200
14:22 5.60 -0.10 2,000 156,200
14:26 5.60 -0.10 200 156,400
14:29 5.60 -0.10 1,000 157,400
14:30 5.60 -0.10 2,000 159,400
14:45 5.60 -0.10 9,600 169,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc