CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.10
-0.20
(-3.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.10
257,300
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 7,500 6.20 30,000
6.00 75,000 6.30 28,900
5.90 3,900 6.40 24,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 24.50 (-0.50) 21.5%
VCI 21.80 (0.20) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 15.30 (-0.50) 9.8%
HCM 25.20 (-0.50) 9.1%
VIX 13.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.40 (0.00) 7.3%
FTS 21.95 (0.15) 5.5%
BSI 28.10 (-0.25) 4.7%
CTS 22.40 (-0.30) 2.3%
VDS 11.70 (-0.15) 1.6%
AGR 12.85 (-0.20) 1.5%
TVS 14.15 (0.15) 1.4%
ORS 13.80 (-0.30) 1.4%
APG 4.81 (-0.04) 1.3%
BVS 26.60 (-0.50) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 0 2,000 2,000
09:13 6.20 -0.10 1,100 3,100
09:24 6.20 -0.10 1,000 4,100
09:25 6.20 -0.10 1,000 5,100
09:37 6.30 0 100 5,200
09:56 6.20 -0.10 8,000 13,200
09:58 6.20 -0.10 11,000 24,200
10:10 6.30 0 3,000 27,200
10:14 6.30 0 100 27,300
10:16 6.30 0 200 27,500
10:20 6.20 -0.10 100 27,600
10:22 6.30 0 100 27,700
10:29 6.20 -0.10 1,600 29,300
10:30 6.20 -0.10 5,700 35,000
10:33 6.20 -0.10 3,400 38,400
10:37 6.30 0 100 38,500
10:41 6.20 -0.10 200 38,700
10:44 6.30 0 100 38,800
10:49 6.20 -0.10 6,900 45,700
10:53 6.20 -0.10 3,100 48,800
10:56 6.20 -0.10 3,300 52,100
10:57 6.20 -0.10 900 53,000
10:58 6.20 -0.10 1,800 54,800
10:59 6.30 0 100 54,900
11:21 6.20 -0.10 1,500 56,400
11:23 6.30 0 100 56,500
11:32 6.20 -0.10 6,500 63,000
11:33 6.30 0 1,200 64,200
13:10 6.30 0 5,600 69,800
13:17 6.20 -0.10 9,000 78,800
13:21 6.20 -0.10 200 79,000
13:23 6.20 -0.10 500 79,500
13:31 6.20 -0.10 6,400 85,900
13:32 6.20 -0.10 500 86,400
13:34 6.20 -0.10 1,500 87,900
13:36 6.30 0 100 88,000
13:39 6.20 -0.10 13,000 101,000
13:40 6.20 -0.10 200 101,200
13:42 6.10 -0.20 4,000 105,200
13:43 6.30 0 100 105,300
13:45 6.20 -0.10 2,100 107,400
13:46 6.20 -0.10 2,900 110,300
13:48 6.20 -0.10 300 110,600
13:49 6.20 -0.10 5,100 115,700
13:50 6.20 -0.10 1,800 117,500
13:51 6.20 -0.10 1,100 118,600
13:59 6.20 -0.10 1,500 120,100
14:10 6.20 -0.10 11,600 131,700
14:14 6.10 -0.20 10,200 141,900
14:15 6.10 -0.20 47,900 189,800
14:16 6.20 -0.10 2,200 192,000
14:18 6.20 -0.10 7,000 199,000
14:26 6.10 -0.20 1,000 200,000
14:27 6.10 -0.20 24,900 224,900
14:28 6.10 -0.20 500 225,400
14:29 6.20 -0.10 4,100 229,500
14:30 6.10 -0.20 100 229,600
14:31 6.20 -0.10 100 229,700
14:32 6.20 -0.10 200 229,900
14:33 6 -0.30 1,100 231,000
14:49 6.10 -0.20 26,300 257,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |