CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.90
6.90
6.70
363,800
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 126,300 6.70 24,800
6.50 65,300 6.80 52,700
6.40 26,200 6.90 63,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0.20 10,400 10,400
09:11 6.80 0.10 7,300 17,700
09:13 6.80 0.10 3,300 21,000
09:16 6.80 0.10 100 21,100
09:17 6.80 0.10 8,300 29,400
09:27 6.80 0.10 2,000 31,400
09:29 6.80 0.10 700 32,100
09:32 6.80 0.10 1,000 33,100
09:35 6.80 0.10 1,000 34,100
09:36 6.80 0.10 1,000 35,100
09:38 6.80 0.10 2,000 37,100
09:41 6.80 0.10 14,000 51,100
09:44 6.70 0 23,400 74,500
09:50 6.70 0 300 74,800
10:10 6.80 0.10 4,400 79,200
10:12 6.70 0 2,000 81,200
10:16 6.70 0 1,000 82,200
10:24 6.70 0 2,000 84,200
10:25 6.70 0 100 84,300
10:29 6.80 0.10 10,000 94,300
10:30 6.80 0.10 1,000 95,300
10:32 6.80 0.10 2,000 97,300
10:36 6.80 0.10 7,000 104,300
10:48 6.80 0.10 800 105,100
10:51 6.80 0.10 3,000 108,100
10:58 6.80 0.10 100 108,200
11:10 6.80 0.10 21,000 129,200
11:11 6.90 0.20 1,000 130,200
11:12 6.80 0.10 500 130,700
11:13 6.80 0.10 1,000 131,700
11:14 6.70 0 2,000 133,700
11:15 6.80 0.10 3,800 137,500
11:23 6.90 0.20 100 137,600
13:10 6.80 0.10 13,100 150,700
13:13 6.70 0 20,300 171,000
13:24 6.70 0 200 171,200
13:31 6.70 0 1,300 172,500
13:33 6.70 0 100 172,600
13:38 6.80 0.10 10,000 182,600
13:42 6.80 0.10 1,500 184,100
13:44 6.80 0.10 700 184,800
13:45 6.90 0.20 300 185,100
13:48 6.90 0.20 500 185,600
13:53 6.80 0.10 3,900 189,500
13:54 6.80 0.10 100 189,600
13:55 6.80 0.10 5,000 194,600
13:56 6.80 0.10 500 195,100
13:58 6.80 0.10 100 195,200
13:59 6.80 0.10 100 195,300
14:10 6.70 0 61,000 256,300
14:11 6.80 0.10 1,800 258,100
14:12 6.70 0 1,000 259,100
14:13 6.70 0 10,000 269,100
14:14 6.70 0 7,000 276,100
14:19 6.70 0 9,200 285,300
14:20 6.70 0 1,000 286,300
14:21 6.70 0 1,000 287,300
14:22 6.70 0 900 288,200
14:25 6.70 0 200 288,400
14:26 6.70 0 800 289,200
14:28 6.70 0 12,300 301,500
14:29 6.70 0 26,000 327,500
14:45 6.70 0 36,300 363,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |