CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.10
0.10
(1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6.20
6
63,400
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 11,400 6.10 13,900
5.90 44,300 6.20 103,700
5.80 44,200 6.30 71,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 6 0 200 200
09:25 6 0 1,600 1,800
09:29 6 0 1,700 3,500
09:30 6.10 0.10 100 3,600
09:31 6.20 0.20 6,100 9,700
09:32 6.20 0.20 700 10,400
09:38 6.10 0.10 5,000 15,400
09:39 6.10 0.10 800 16,200
09:43 6.10 0.10 3,000 19,200
09:44 6.20 0.20 600 19,800
09:50 6.10 0.10 1,000 20,800
09:51 6.10 0.10 13,700 34,500
10:10 6 0 9,700 44,200
10:14 6 0 900 45,100
10:35 6 0 5,000 50,100
10:41 6.10 0.10 100 50,200
10:49 6 0 500 50,700
10:54 6.10 0.10 100 50,800
11:10 6 0 2,600 53,400
11:13 6.10 0.10 600 54,000
11:20 6.10 0.10 9,400 63,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |