CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
7
6.90
336,700
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 135,800 6.90 28,200
6.70 60,100 7.00 168,900
6.60 16,900 7.10 82,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.85 (-0.15) 21.5%
VCI 37.00 (0.20) 12.6%
VND 18.65 (0.15) 10.6%
SHS 19.00 (0.00) 9.8%
HCM 23.35 (0.45) 9.1%
VIX 22.60 (-0.15) 8.5%
MBS 26.10 (0.00) 7.3%
FTS 32.25 (0.00) 5.5%
BSI 38.55 (0.10) 4.7%
CTS 31.45 (-0.25) 2.3%
VDS 17.85 (0.55) 1.6%
AGR 15.95 (0.05) 1.5%
TVS 14.30 (0.25) 1.4%
ORS 13.65 (0.70) 1.4%
APG 10.25 (0.00) 1.3%
BVS 29.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0 15,200 15,200
09:12 6.90 0 10,100 25,300
09:13 6.90 0 500 25,800
09:14 6.90 0 900 26,700
09:15 6.90 0 3,200 29,900
09:16 6.90 0 5,200 35,100
09:19 6.90 0 2,600 37,700
09:35 6.90 0 2,500 40,200
09:36 7 0.10 100 40,300
09:37 7 0.10 200 40,500
09:46 7 0.10 20,000 60,500
09:48 6.90 0 4,000 64,500
09:50 6.90 0 5,000 69,500
09:55 7 0.10 100 69,600
10:10 7 0.10 70,200 139,800
10:11 6.90 0 15,000 154,800
10:14 6.90 0 4,800 159,600
10:17 6.90 0 12,600 172,200
10:24 6.90 0 3,000 175,200
10:27 7 0.10 100 175,300
10:28 6.90 0 2,000 177,300
10:29 6.90 0 400 177,700
10:35 7 0.10 100 177,800
10:39 6.90 0 100 177,900
10:40 7 0.10 100 178,000
10:53 7 0.10 200 178,200
11:10 7 0.10 100 178,300
11:14 7 0.10 300 178,600
11:25 7 0.10 100 178,700
13:10 7 0.10 34,100 212,800
13:14 6.90 0 100 212,900
13:20 6.90 0 1,000 213,900
13:21 6.90 0 1,400 215,300
13:25 6.90 0 1,000 216,300
13:26 6.90 0 10,400 226,700
13:27 7 0.10 100 226,800
13:28 6.90 0 4,100 230,900
13:29 6.90 0 5,900 236,800
13:32 7 0.10 1,000 237,800
13:33 6.90 0 1,000 238,800
13:36 6.90 0 700 239,500
13:41 6.90 0 5,000 244,500
13:42 7 0.10 100 244,600
13:43 7 0.10 400 245,000
13:44 7 0.10 100 245,100
13:48 7 0.10 100 245,200
14:10 6.90 0 41,500 286,700
14:11 7 0.10 300 287,000
14:13 7 0.10 300 287,300
14:16 7 0.10 1,100 288,400
14:17 6.90 0 8,000 296,400
14:18 6.90 0 1,600 298,000
14:19 6.90 0 300 298,300
14:21 6.90 0 1,000 299,300
14:22 6.90 0 1,000 300,300
14:23 6.90 0 5,000 305,300
14:24 6.90 0 500 305,800
14:26 6.90 0 2,500 308,300
14:28 6.90 0 300 308,600
14:29 6.90 0 1,500 310,100
14:30 6.80 -0.10 100 310,200
14:45 6.90 0 26,500 336,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV17,68741,294155,17223,937238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,75443,747
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,15717,65933,8199,24920,569-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,7056,555
Lợi nhuận sau thuế -27,42214,10227,0338,12621,839-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,555
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,42214,10227,0338,12621,839-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,555
Tổng tài sản815,126840,585828,432801,250815,126802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907477,533
Tổng nợ12,02310,06012,00911,86012,02321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243116,574
Vốn chủ sở hữu803,103830,525816,423789,390803,103781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664360,959


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |