CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.60
5.60
5.50
189,700
9.6K
0.3K
17.4x
0.6x
3% # 3%
1.7
448 Bi
83 Mi
492,019
9.6 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.60 (-0.15) 21.5%
VCI 19.00 (0.00) 12.6%
VND 13.60 (0.15) 10.6%
SHS 12.40 (0.00) 9.8%
HCM 23.05 (-0.40) 9.1%
VIX 12.40 (-0.05) 8.5%
MBS 15.30 (0.00) 7.3%
FTS 18.85 (-0.15) 5.5%
BSI 27.30 (-0.60) 4.7%
CTS 21.55 (-0.15) 2.3%
VDS 10.20 (-0.25) 1.6%
AGR 11.55 (0.10) 1.5%
TVS 12.50 (-0.25) 1.4%
ORS 14.75 (-0.55) 1.4%
APG 3.71 (-0.11) 1.3%
BVS 26.40 (-0.80) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.60 0 13,600 13,600
09:18 5.60 0 1,000 14,600
09:21 5.60 0 300 14,900
09:22 5.60 0 1,500 16,400
09:23 5.60 0 2,900 19,300
09:24 5.60 0 8,500 27,800
09:25 5.60 0 4,600 32,400
09:27 5.60 0 200 32,600
09:32 5.60 0 1,000 33,600
09:38 5.60 0 5,700 39,300
09:41 5.60 0 2,000 41,300
09:42 5.60 0 100 41,400
09:43 5.60 0 5,000 46,400
09:44 5.60 0 5,100 51,500
09:45 5.60 0 1,000 52,500
09:47 5.60 0 1,000 53,500
09:48 5.60 0 2,000 55,500
09:49 5.60 0 3,000 58,500
09:53 5.60 0 4,000 62,500
10:10 5.60 0 12,600 75,100
10:11 5.60 0 300 75,400
10:16 5.60 0 6,000 81,400
10:17 5.60 0 1,300 82,700
10:18 5.60 0 200 82,900
10:19 5.60 0 1,000 83,900
10:21 5.60 0 200 84,100
10:23 5.60 0 3,000 87,100
10:24 5.60 0 23,200 110,300
10:26 5.60 0 27,100 137,400
10:33 5.60 0 14,900 152,300
10:34 5.60 0 3,100 155,400
10:36 5.60 0 4,000 159,400
10:37 5.60 0 500 159,900
10:38 5.60 0 500 160,400
10:42 5.60 0 2,100 162,500
10:44 5.60 0 1,000 163,500
10:45 5.60 0 500 164,000
11:10 5.50 -0.10 2,000 166,000
11:19 5.50 -0.10 3,000 169,000
11:22 5.60 0 100 169,100
11:25 5.60 0 200 169,300
13:23 5.50 -0.10 1,000 170,300
13:38 5.60 0 100 170,400
13:52 5.60 0 300 170,700
14:10 5.60 0 1,000 171,700
14:12 5.60 0 500 172,200
14:13 5.60 0 500 172,700
14:17 5.60 0 1,000 173,700
14:23 5.60 0 100 173,800
14:28 5.60 0 1,100 174,900
14:29 5.60 0 13,000 187,900
14:45 5.60 0 1,800 189,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc