CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin (uem)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
10.8K
0.7K
13.4x
0.8x
2% # 6%
0.6
22 Bi
2 Mi
24
15.8 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,661180,696234,176165,983177,584162,569157,671124,017124,298140,727
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0844,3094,6054,3264,3264,1083,8103,8093,8075,323
Lợi nhuận sau thuế 1,6443,2723,6713,4483,7113,2732,9942,9453,0284,134
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6443,2723,6713,4483,7113,2732,9942,9453,0284,134
Tổng tài sản103,43681,227107,15284,983103,43681,227107,15284,98375,73162,06466,41362,29162,34677,736
Tổng nợ77,06053,22378,75056,80577,06053,22378,75056,80547,28834,06038,68834,91335,34053,758
Vốn chủ sở hữu26,37628,00428,40228,17926,37628,00428,40228,17928,44228,00427,72527,37827,00623,978


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc