CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin (uem)

19.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.40
19.40
19.40
0
11.5K
1.3K
14.5x
1.7x
4% # 12%
1.3
47 Bi
2 Mi
214
20.6 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 100 19.10 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 11.25 (-0.70) 22.8%
DNH 51.50 (0.00) 17.8%
VSH 51.30 (-1.40) 10.0%
DTK 13.90 (0.00) 7.7%
HND 11.50 (-0.50) 4.9%
QTP 13.00 (-0.10) 4.7%
NT2 17.70 (-0.90) 4.4%
CHP 32.50 (-0.50) 4.0%
TMP 65.00 (2.40) 3.6%
PPC 11.00 (0.05) 2.9%
SHP 34.00 (-0.50) 2.8%
PGD 28.60 (0.10) 2.3%
VPD 24.50 (-0.30) 2.2%
TBC 39.05 (0.05) 2.0%
ND2 39.00 (0.00) 1.6%
SBA 29.50 (-0.10) 1.5%
S4A 35.80 (-1.65) 1.3%
PGS 31.20 (0.00) 1.3%
SEB 47.40 (0.10) 1.2%
GHC 28.50 (-1.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 136 (0.12) 0% 3.80 (0.00) 0%
2018 112 (0.16) 0% 2.55 (0.00) 0%
2019 123 (0.16) 0% 2.50 (0.00) 0%
2020 140 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2021 145 (0.17) 0% 3.10 (0.00) 0%
2022 155 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 155 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,661180,696234,176165,983177,584162,569157,671124,017124,298140,727
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0844,3094,6054,3264,3264,1083,8103,8093,8075,323
Lợi nhuận sau thuế 1,6443,2723,6713,4483,7113,2732,9942,9453,0284,134
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6443,2723,6713,4483,7113,2732,9942,9453,0284,134
Tổng tài sản103,43681,227107,15284,983103,43681,227107,15284,98375,73162,06466,41362,29162,34677,736
Tổng nợ77,06053,22378,75056,80577,06053,22378,75056,80547,28834,06038,68834,91335,34053,758
Vốn chủ sở hữu26,37628,00428,40228,17926,37628,00428,40228,17928,44228,00427,72527,37827,00623,978

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ78 tỷ155 tỷ233 tỷ310 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ30 tỷ61 tỷ91 tỷ121 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |