CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

40.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.65
40.65
40.65
40.65
0
29.2K
3.8K
10.4x
1.3x
9% # 13%
0.6
1,111 Bi
29 Mi
1,151
42 - 31.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 43.40 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 225.50 (-2.50) 32.2%
VHM 66.00 (0.30) 31.7%
VRE 23.15 (0.05) 6.9%
BCM 38.30 (-0.85) 6.9%
KDH 13.40 (0.15) 3.3%
NVL 10.95 (0.70) 2.9%
KSF 75.60 (0.20) 2.3%
KBC 25.50 (0.10) 2.2%
VPI 55.50 (-1.10) 1.9%
PDR 11.30 (0.20) 1.7%
DXG 9.75 (0.14) 1.6%
TCH 10.75 (0.25) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 21.90 (-0.05) 1.3%
SJS 51.20 (-0.50) 1.2%
DIG 9.40 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,18061,60658,32361,986251,279221,975212,471232,147266,08247,832206,241214,708478,537260,753
Tổng lợi nhuận trước thuế37,31842,79036,56524,798143,375131,007133,058127,930153,07228,866107,874130,265136,64683,937
Lợi nhuận sau thuế 30,68833,53430,53420,784117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,68833,53430,53420,784117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Tổng tài sản1,208,7861,228,0761,196,0021,226,4471,196,0021,183,1471,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,051
Tổng nợ366,787379,265347,979371,459347,979350,149364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584
Vốn chủ sở hữu841,999848,811848,022854,989848,022832,997831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc