CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

45.90
0.20
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.70
45.80
46
45.70
20,200
28.8K
7.5K
5.6x
1.5x
11% # 26%
0.4
1,263 Bi
30 Mi
4,869
42.3 - 32.7
1,196 Bi
863 Bi
138.5%
41.92%
179 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.90 300 46.00 11,200
45.80 3,000 46.50 100
45.70 3,500 46.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 45.80 0.10 100 100
09:34 45.90 0.20 100 200
09:35 46 0.30 600 800
09:46 46 0.30 300 1,100
09:47 45.80 0.10 400 1,500
09:49 46 0.30 500 2,000
09:51 45.80 0.10 800 2,800
09:58 45.80 0.10 300 3,100
10:10 45.80 0.10 600 3,700
10:13 45.70 0 1,000 4,700
10:33 45.80 0.10 500 5,200
10:40 45.80 0.10 500 5,700
11:10 45.90 0.20 400 6,100
11:13 45.90 0.20 400 6,500
13:10 45.70 0 2,000 8,500
13:12 45.80 0.10 100 8,600
13:14 45.80 0.10 400 9,000
13:15 45.80 0.10 1,600 10,600
13:35 45.80 0.10 100 10,700
13:36 45.80 0.10 900 11,600
13:46 45.80 0.10 1,000 12,600
13:47 45.80 0.10 1,000 13,600
14:10 46 0.30 1,900 15,500
14:12 45.90 0.20 100 15,600
14:13 46 0.30 100 15,700
14:22 45.80 0.10 4,000 19,700
14:26 46 0.30 400 20,100
14:45 45.90 0.20 100 20,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,087103,764106,552100,684522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799
Tổng lợi nhuận trước thuế122,59334,74250,41641,165248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510
Lợi nhuận sau thuế 100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Tổng tài sản1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,854,0031,578,0761,487,1951,289,3331,197,7711,195,322978,822872,463888,420763,199
Tổng nợ1,073,9031,053,454946,551970,8151,073,903899,460896,239715,845612,423628,924446,907388,910375,519345,506
Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504780,101678,616590,956573,488585,348566,398531,915483,553512,901417,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc