CTCP Long Hậu (lhg)

26.75
-0.15
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.90
26.75
26.95
26.70
85,500
37.7K
5.6K
4.7x
0.7x
8% # 15%
0.7
1,307 Bi
50 Mi
87,473
29.1 - 24.8
1,545 Bi
1,882 Bi
82.1%
54.91%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.70 7,800 26.75 2,300
26.65 4,000 26.80 3,000
26.55 2,200 26.85 21,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 26.75 -0.15 100 100
09:35 26.90 0 100 200
09:43 26.70 -0.20 3,000 3,200
09:45 26.90 0 200 3,400
09:49 26.70 -0.20 2,000 5,400
09:50 26.90 0 100 5,500
10:10 26.70 -0.20 200 5,700
10:13 26.85 -0.05 300 6,000
10:23 26.85 -0.05 600 6,600
10:42 26.70 -0.20 1,100 7,700
10:47 26.70 -0.20 1,800 9,500
10:48 26.70 -0.20 4,500 14,000
10:49 26.70 -0.20 500 14,500
10:59 26.80 -0.10 1,100 15,600
11:10 26.95 0.05 15,500 31,100
11:13 26.95 0.05 3,500 34,600
11:14 26.95 0.05 3,400 38,000
11:15 26.90 0 100 38,100
11:17 26.90 0 1,700 39,800
13:10 26.70 -0.20 5,000 44,800
13:12 26.70 -0.20 100 44,900
13:17 26.70 -0.20 100 45,000
13:24 26.70 -0.20 400 45,400
13:25 26.80 -0.10 300 45,700
13:32 26.80 -0.10 200 45,900
13:33 26.80 -0.10 1,000 46,900
13:34 26.80 -0.10 2,000 48,900
13:39 26.80 -0.10 100 49,000
13:40 26.85 -0.05 900 49,900
13:41 26.85 -0.05 4,600 54,500
13:44 26.90 0 500 55,000
13:48 26.85 -0.05 100 55,100
13:50 26.85 -0.05 1,300 56,400
13:54 26.80 -0.10 3,900 60,300
13:56 26.85 -0.05 1,400 61,700
13:57 26.85 -0.05 2,800 64,500
14:10 26.85 -0.05 6,100 70,600
14:22 26.80 -0.10 3,500 74,100
14:26 26.70 -0.20 700 74,800
14:27 26.75 -0.15 500 75,300
14:28 26.75 -0.15 9,500 84,800
14:30 26.75 -0.15 200 85,000
14:46 26.75 -0.15 500 85,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc