| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
72.30 | -0.10 | 2,048,900 | 5,868,673 | 6,161,122,582 | 448,512 | 0% |
|
|
2/
frt
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
|
138.30 | 0 | 531,500 | 504,606 | 178,818,135 | 25,213 | 0% |
|
|
3/
vgc
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
|
40 | 0.30 | 176,200 | 892,120 | 448,350,000 | 19,458 | 0% |
|
|
4/
ast
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
|
56.40 | -2.40 | 200 | 10,031 | 54,000,000 | 2,705 | 0% |
|
|
5/
ctf
CTCP City Auto
|
19.35 | -0.25 | 194,800 | 310,892 | 109,321,185 | 2,115 | 0% |
|
|
6/
svc
CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn
|
17.50 | 0 | 3,200 | 8,206 | 93,254,697 | 1,562 | 0% |
|
|
7/
hax
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
8.20 | -0.02 | 64,800 | 341,771 | 107,439,681 | 905 | 0% |
|
|
8/
htc
CTCP Thương mại Hóc Môn
|
35 | 0 | 0 | 2,271 | 16,499,993 | 540 | 0% |
|
|
9/
btt
CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành
|
46.25 | 0 | 0 | 118 | 13,500,000 | 533 | 0% |
|
|
10/
cci
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
|
16.50 | 0 | 0 | 966 | 23,388,140 | 374 | 0% |
|
|
11/
com
CTCP Vật tư Xăng Dầu
|
35.35 | 0 | 0 | 309 | 13,752,368 | 333 | 0% |
|
|
12/
pnc
CTCP Văn hóa Phương Nam
|
21.95 | 0 | 0 | 222 | 10,799,351 | 232 | 0% |
|
|
13/
sfc
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
|
18 | 0 | 0 | 563 | 11,234,819 | 203 | 0% |
|
|
14/
cia
CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh
|
8.40 | -0.20 | 200 | 5,324 | 19,709,904 | 175 | 0% |
|
|
15/
cmv
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
|
7.55 | 0 | 0 | 1,832 | 18,155,868 | 137 | 0% |
|
|
16/
nav
CTCP Nam Việt
|
13.15 | -0.60 | 100 | 830 | 8,000,000 | 104 | 0% |
|
|
17/
tmc
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
|
6.80 | 0 | 0 | 849 | 12,400,000 | 78 | 0% |
|
|
18/
svn
CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam
|
2.50 | 0.10 | 46,000 | 241,360 | 21,000,000 | 59 | 0% |
|
|
19/
tmx
CTCP VICEM Thương mại Xi măng
|
9 | 0 | 0 | 1,125 | 6,000,000 | 54 | 0% |
|
|
20/
vtj
CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA
|
3.80 | 0 | 0 | 353 | 11,400,000 | 41 | 0% |
|