CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (tmc)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
15.3K
0.9K
7x
0.4x
3% # 6%
0.9
78 Bi
12 Mi
849
8.2 - 6.4
240 Bi
190 Bi
126.5%
44.16%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.10 3,000
0 7.20 1,000
0.00 0 7.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 72.30 (-0.10) 64.8%
FRT 138.30 (0.00) 17.1%
VGC 40.00 (0.30) 13.2%
AST 56.40 (-2.40) 2.1%
CTF 19.35 (-0.25) 1.5%
HAX 8.20 (-0.02) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,213625,682560,688548,1282,459,7112,489,2722,540,1053,074,2401,568,4771,417,8472,421,7522,631,5252,294,2572,006,930
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8863,6462,6982,54713,07312,75415,3385,61217,2109,60123,06836,44728,40727,418
Lợi nhuận sau thuế 2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,42129,22622,78122,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,37129,24522,78122,312
Tổng tài sản380,074389,321379,388375,614380,371337,194343,071390,687331,662319,875351,615294,249409,270354,739
Tổng nợ185,763197,823190,798182,914186,324143,284148,832203,680134,513123,404150,06684,603212,933166,376
Vốn chủ sở hữu194,311191,498188,590192,701194,047193,910194,238187,007197,149196,472201,550209,646196,337188,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc