CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

3.50
-0.10
(-2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
3.70
3.80
3.30
644,000
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 61,600 3.50 84,400
3.30 592,500 3.60 60,000
0.00 0 3.70 39,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 72.40 (-1.20) 64.8%
FRT 142.90 (-4.00) 17.1%
VGC 40.30 (-0.30) 13.2%
AST 64.80 (0.20) 2.1%
CTF 20.70 (-0.05) 1.5%
HAX 9.00 (-0.11) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 0.10 60,600 60,600
09:11 3.60 0 19,000 79,600
09:12 3.60 0 1,000 80,600
09:16 3.60 0 2,000 82,600
09:17 3.60 0 26,000 108,600
09:19 3.60 0 1,400 110,000
09:21 3.60 0 1,000 111,000
09:27 3.60 0 200 111,200
09:34 3.60 0 300 111,500
09:41 3.60 0 2,000 113,500
09:43 3.60 0 5,500 119,000
09:45 3.60 0 400 119,400
09:53 3.50 -0.10 23,200 142,600
09:54 3.40 -0.20 100 142,700
09:56 3.50 -0.10 200 142,900
10:10 3.40 -0.20 88,600 231,500
10:11 3.40 -0.20 30,000 261,500
10:20 3.40 -0.20 10,000 271,500
10:21 3.40 -0.20 100 271,600
10:22 3.50 -0.10 200 271,800
10:26 3.50 -0.10 100 271,900
10:28 3.50 -0.10 500 272,400
10:33 3.50 -0.10 900 273,300
10:34 3.40 -0.20 1,600 274,900
10:36 3.40 -0.20 3,400 278,300
10:42 3.50 -0.10 200 278,500
10:45 3.50 -0.10 1,000 279,500
10:55 3.40 -0.20 10,000 289,500
10:59 3.40 -0.20 10,500 300,000
11:10 3.30 -0.30 15,700 315,700
11:12 3.40 -0.20 900 316,600
11:33 3.50 -0.10 200 316,800
13:10 3.30 -0.30 57,600 374,400
13:11 3.30 -0.30 500 374,900
13:12 3.30 -0.30 200 375,100
13:13 3.30 -0.30 100 375,200
13:14 3.40 -0.20 43,800 419,000
13:15 3.40 -0.20 1,000 420,000
13:20 3.40 -0.20 6,600 426,600
13:22 3.40 -0.20 7,200 433,800
13:23 3.40 -0.20 1,000 434,800
13:25 3.40 -0.20 9,000 443,800
13:30 3.40 -0.20 21,500 465,300
13:31 3.40 -0.20 21,000 486,300
13:32 3.40 -0.20 1,200 487,500
13:37 3.40 -0.20 300 487,800
13:39 3.40 -0.20 100 487,900
13:45 3.40 -0.20 2,100 490,000
13:47 3.40 -0.20 3,100 493,100
13:51 3.40 -0.20 600 493,700
13:54 3.40 -0.20 19,400 513,100
13:56 3.40 -0.20 5,000 518,100
13:57 3.40 -0.20 600 518,700
13:58 3.40 -0.20 17,400 536,100
14:10 3.40 -0.20 16,300 552,400
14:13 3.40 -0.20 2,500 554,900
14:16 3.40 -0.20 12,200 567,100
14:17 3.40 -0.20 8,000 575,100
14:18 3.40 -0.20 5,800 580,900
14:20 3.40 -0.20 500 581,400
14:22 3.40 -0.20 6,200 587,600
14:24 3.40 -0.20 10,900 598,500
14:25 3.40 -0.20 4,500 603,000
14:30 3.40 -0.20 12,000 615,000
14:32 3.40 -0.20 9,800 624,800
14:49 3.50 -0.10 19,200 644,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |