CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

3.50
0.10
(2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.60
3.30
298,400
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 51,500 3.60 92,800
3.40 142,000 3.70 220,300
3.30 172,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 70.70 (-0.60) 64.8%
FRT 135.80 (-1.20) 17.1%
VGC 40.95 (-0.05) 13.2%
AST 65.00 (-2.90) 2.1%
CTF 21.20 (-0.05) 1.5%
HAX 8.35 (-0.09) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 3.40 0 500 500
09:15 3.50 0.10 100 600
09:28 3.40 0 1,000 1,600
09:31 3.40 0 2,500 4,100
09:39 3.40 0 43,600 47,700
10:21 3.40 0 100 47,800
10:24 3.50 0.10 11,000 58,800
10:25 3.50 0.10 82,000 140,800
10:26 3.50 0.10 2,900 143,700
10:32 3.60 0.20 1,000 144,700
10:39 3.50 0.10 41,500 186,200
10:40 3.50 0.10 1,500 187,700
10:42 3.60 0.20 8,100 195,800
10:45 3.50 0.10 100 195,900
10:50 3.60 0.20 100 196,000
10:55 3.50 0.10 11,100 207,100
10:58 3.50 0.10 40,000 247,100
11:10 3.50 0.10 3,000 250,100
11:15 3.50 0.10 200 250,300
11:21 3.40 0 100 250,400
11:22 3.60 0.20 47,900 298,300
11:24 3.50 0.10 100 298,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |