CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.50
-0.10
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.40
366,700
10.8K
0.0K
280x
0.3x
0% # 0%
1.6
59 Bi
21 Mi
241,360
4.4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.80 (-0.20) 64.8%
FRT 147.70 (0.70) 17.1%
VGC 42.30 (-1.10) 13.2%
AST 59.00 (-0.70) 2.1%
CTF 19.20 (0.45) 1.5%
HAX 8.42 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 -0.10 3,100 3,100
09:16 2.60 0 200 3,300
09:24 2.60 0 400 3,700
09:53 2.60 0 200 3,900
10:10 2.50 -0.10 31,000 34,900
10:11 2.50 -0.10 100 35,000
10:13 2.50 -0.10 700 35,700
10:24 2.50 -0.10 10,000 45,700
10:25 2.50 -0.10 3,700 49,400
10:41 2.50 -0.10 6,700 56,100
10:43 2.50 -0.10 1,000 57,100
10:45 2.50 -0.10 1,500 58,600
10:50 2.50 -0.10 20,000 78,600
10:51 2.50 -0.10 300 78,900
10:52 2.50 -0.10 500 79,400
10:58 2.40 -0.20 700 80,100
11:10 2.50 -0.10 100 80,200
11:15 2.40 -0.20 5,000 85,200
11:17 2.40 -0.20 3,000 88,200
11:30 2.50 -0.10 200 88,400
13:10 2.50 -0.10 2,500 90,900
13:18 2.40 -0.20 3,200 94,100
13:21 2.50 -0.10 1,200 95,300
13:24 2.50 -0.10 2,000 97,300
13:39 2.50 -0.10 400 97,700
13:41 2.40 -0.20 20,000 117,700
13:44 2.50 -0.10 100,000 217,700
13:46 2.50 -0.10 2,200 219,900
13:48 2.50 -0.10 200 220,100
13:53 2.50 -0.10 5,200 225,300
14:18 2.50 -0.10 200 225,500
14:27 2.40 -0.20 120,300 345,800
14:46 2.50 -0.10 20,900 366,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc