CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.80
0.20
(7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.80
2.60
269,000
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 3,600 2.80 76,000
2.60 65,300 0.00 0
2.50 58,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 69.80 (3.30) 64.8%
FRT 116.30 (7.60) 17.1%
VGC 37.75 (1.25) 13.2%
AST 62.00 (-0.40) 2.1%
CTF 17.65 (0.40) 1.5%
HAX 8.46 (0.16) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.60 0 1,000 1,000
09:11 2.60 0 800 1,800
09:12 2.60 0 700 2,500
09:19 2.60 0 400 2,900
09:20 2.60 0 200 3,100
09:23 2.60 0 1,900 5,000
09:25 2.60 0 200 5,200
09:27 2.60 0 1,800 7,000
09:28 2.70 0.10 100 7,100
09:30 2.70 0.10 1,000 8,100
09:36 2.60 0 700 8,800
09:37 2.60 0 11,300 20,100
09:48 2.60 0 20,500 40,600
09:49 2.60 0 6,000 46,600
09:50 2.60 0 200 46,800
09:52 2.70 0.10 100 46,900
10:10 2.70 0.10 10,300 57,200
10:19 2.60 0 1,000 58,200
10:37 2.60 0 1,000 59,200
11:26 2.70 0.10 100 59,300
13:10 2.60 0 10,000 69,300
13:14 2.60 0 800 70,100
13:27 2.60 0 9,000 79,100
13:29 2.60 0 4,000 83,100
13:30 2.60 0 6,000 89,100
13:33 2.60 0 300 89,400
13:39 2.70 0.10 200 89,600
13:52 2.60 0 900 90,500
13:58 2.70 0.10 200 90,700
13:59 2.70 0.10 80,000 170,700
14:10 2.70 0.10 70,100 240,800
14:15 2.80 0.20 1,200 242,000
14:16 2.70 0.10 500 242,500
14:25 2.70 0.10 14,400 256,900
14:33 2.80 0.20 100 257,000
14:49 2.80 0.20 12,000 269,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |