CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt (pvl)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
3.3K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
1.1
195 Bi
50 Mi
250,316
4.2 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV243201565781,4462,77023,74223,22614,61093,493552,0172714707,904
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,130673-7,23024,220-156,0846,601-23,4584,046
Lợi nhuận sau thuế -1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,130673-7,23024,220-156,0846,601-23,5094,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,140674-7,23024,220-156,0846,601-23,5094,046
Tổng tài sản216,618222,196224,308225,739218,126409,684409,402399,027429,861456,630544,5891,059,397890,456850,790
Tổng nợ53,74853,85354,01953,94053,832156,153156,229163,284195,191202,715351,601738,812576,507513,441
Vốn chủ sở hữu162,870168,342170,290171,798164,294253,532253,173235,743234,670253,914192,987320,585313,949337,349


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc