CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

23.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.30
23.30
23.30
23.30
0
13.2K
1.7K
17.2x
2.2x
12% # 13%
1.7
1,305 Bi
45 Mi
2,971
32.0 - 22.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 500 23.30 2,100
21.60 400 24.60 100
21.10 100 24.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV71,61174,87347,54123,970217,996198,339233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938
Tổng lợi nhuận trước thuế33,67544,92422,2554,644105,49794,378116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,519
Lợi nhuận sau thuế 26,90535,90417,7603,67984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,90535,90417,7603,67984,24776,19393,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,805
Tổng tài sản648,615606,642601,492618,655648,615633,273667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673
Tổng nợ60,99045,92331,67719,47960,99037,77656,079116,217132,109189,976193,663293,976322,719412,232
Vốn chủ sở hữu587,625560,720569,816599,176587,625595,497611,803575,983590,964550,538583,912538,920544,249488,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc