CTCP Xây dựng Sông Hồng (icg)

12
0.30
(2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
12.50
12.50
12
4,100
15.6K
1.3K
7.9x
0.7x
2% # 8%
1.1
206 Bi
20 Mi
11,519
20.5 - 10
1,303 Bi
312 Bi
417.8%
19.31%
129 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,000 12.00 400
10.90 5,000 12.10 1,000
10.80 1,000 12.20 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 232.90 (9.30) 32.2%
VHM 64.00 (2.20) 31.7%
VRE 25.30 (0.35) 6.9%
BCM 40.80 (-0.40) 6.9%
KDH 14.90 (0.05) 3.3%
NVL 10.70 (-0.05) 2.9%
KSF 74.60 (-1.20) 2.3%
KBC 27.10 (0.05) 2.2%
VPI 55.80 (1.70) 1.9%
PDR 12.05 (0.05) 1.7%
DXG 10.60 (0.05) 1.6%
TCH 12.00 (0.10) 1.4%
HUT 12.50 (-0.40) 1.3%
NLG 23.15 (0.30) 1.3%
SJS 54.40 (-0.70) 1.2%
DIG 10.15 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 0.80 1,000 1,000
13:49 12 0.30 100 1,100
14:26 12 0.30 2,000 3,100
14:45 12 0.30 1,000 4,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,7531,6331,7121,4486,54613,2096,33611,1354,30037,932124,800404,40615,04520,542
Tổng lợi nhuận trước thuế25,629-2,188-1,690-2,20019,550487-7,9772,51615,70315,37017,20960,1537396,367
Lợi nhuận sau thuế 25,559-2,188-1,739-2,20019,432277-8,1391,72513,38313,11513,06047,3114935,874
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,579-2,188-1,743-2,20019,448268-8,1521,70013,38113,11513,06047,3114935,874
Tổng tài sản1,418,440795,989590,001530,1941,418,440531,416542,717485,618300,105338,885360,977434,730599,661360,177
Tổng nợ1,060,370522,277314,181252,0521,060,370251,074252,376177,75415,96757,70952,634102,316318,92389,766
Vốn chủ sở hữu358,071273,711275,820278,142358,071280,342290,341307,863284,138281,177308,343332,414280,738270,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc