CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

15.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.90
15.90
15.75
33,600
20.3K
2.3K
7.0x
0.8x
10% # 11%
0.7
1,546 Bi
98 Mi
55,442
18.7 - 15.6
237 Bi
1,974 Bi
12.0%
89.28%
196 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.85 400 15.90 10,400
15.80 3,700 15.95 3,900
15.75 2,100 16.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 15.90 0 2,000 2,000
09:32 15.80 -0.10 4,200 6,200
09:34 15.80 -0.10 800 7,000
09:52 15.80 -0.10 300 7,300
10:28 15.80 -0.10 3,700 11,000
10:35 15.80 -0.10 6,000 17,000
10:39 15.80 -0.10 300 17,300
13:10 15.75 -0.15 4,200 21,500
13:34 15.80 -0.10 100 21,600
13:41 15.80 -0.10 8,900 30,500
13:54 15.90 0 200 30,700
14:12 15.90 0 600 31,300
14:29 15.90 0 2,300 33,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,581148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,481267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,996218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,230215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc