CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông (svt)

9
0.01
(0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.99
9
9.01
9
5,700
13.7K
1.0K
9.0x
0.6x
7% # 7%
0.8
153 Bi
17 Mi
6,690
10.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.86 1,000 9.00 1,300
8.85 100 9.01 2,700
8.80 1,500 9.11 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9 0.01 2,200 2,200
09:19 9.01 0.02 2,000 4,200
09:20 9.01 0.02 800 5,000
09:49 9 0.01 200 5,200
10:13 9 0.01 400 5,600
10:33 9 0.01 100 5,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,3545,61668268214,3332,72771,022166,323108,99488,11586,93418,93136,12147,940
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4333,1665,9824,93427,51628,26925,92825,78835,49132,57410,4535,0894,3441,068
Lợi nhuận sau thuế 13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3622,8135,8904,82126,88727,58125,54924,84234,08931,69710,4254,1873,640849
Tổng tài sản253,397238,869247,262241,283253,397236,667235,157209,847185,441175,102142,779132,901129,011150,193
Tổng nợ17,21616,0511,2901,10217,2161,3071,3131,3511,2581,21538276097125,743
Vốn chủ sở hữu236,180222,818245,971240,181236,180235,359233,845208,495184,183173,887142,398132,140128,040124,450


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc