CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

10.10
0.10
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
9.95
10.25
9.95
54,900
24.2K
0.7K
13.6x
0.4x
2% # 3%
1.2
596 Bi
72 Mi
151,133
18.8 - 9.8
1,312 Bi
1,450 Bi
90.5%
52.49%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 900 10.25 2,000
10.05 5,100 10.30 11,900
10.00 5,500 10.40 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10 0 1,800 1,800
09:19 10 0 200 2,000
09:30 10.15 0.15 100 2,100
09:38 10.20 0.20 5,400 7,500
09:40 10.15 0.15 3,800 11,300
09:43 10.15 0.15 100 11,400
09:46 10.15 0.15 400 11,800
09:52 10.20 0.20 3,700 15,500
09:53 10.25 0.25 100 15,600
09:56 10.20 0.20 400 16,000
10:10 10.20 0.20 200 16,200
10:18 10.20 0.20 500 16,700
10:19 10.20 0.20 500 17,200
10:35 10.15 0.15 500 17,700
10:37 10.15 0.15 200 17,900
10:50 10.20 0.20 800 18,700
11:10 10.10 0.10 2,000 20,700
11:16 10.05 0.05 2,000 22,700
11:29 10 0 11,000 33,700
11:30 10.20 0.20 100 33,800
13:10 10.10 0.10 100 33,900
13:11 10 0 800 34,700
13:12 10 0 1,100 35,800
13:13 10.05 0.05 100 35,900
13:17 10.05 0.05 800 36,700
13:18 10.10 0.10 100 36,800
13:23 10.10 0.10 900 37,700
13:26 10.20 0.20 100 37,800
13:33 10.20 0.20 4,400 42,200
13:34 10.20 0.20 400 42,600
13:35 10.25 0.25 100 42,700
13:40 10.25 0.25 200 42,900
13:48 10.20 0.20 200 43,100
13:52 10.15 0.15 800 43,900
14:10 10.15 0.15 1,200 45,100
14:14 10.15 0.15 100 45,200
14:23 10.15 0.15 400 45,600
14:28 10.20 0.20 5,900 51,500
14:29 10.25 0.25 100 51,600
14:30 10 0 100 51,700
14:46 10.10 0.10 3,200 54,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc