CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.77
-0.04
(-0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.81
8.81
8.89
8.75
63,300
14.0K
0.9K
10.0x
0.6x
5% # 6%
0.7
2,765 Bi
326 Mi
271,199
11.2 - 8.5
1,594 Bi
4,462 Bi
35.7%
73.67%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.76 2,400 8.77 8,400
8.75 2,000 8.80 14,900
8.74 5,900 8.84 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.00) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.20 (-0.40) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.90 (0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.25) 4.3%
CHP 26.30 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (-0.10) 4.0%
PPC 8.77 (-0.04) 3.5%
SHP 31.40 (0.00) 3.0%
PGD 23.00 (-0.30) 2.3%
VPD 20.60 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (0.00) 2.1%
ND2 31.00 (0.30) 1.6%
SBA 23.95 (-0.05) 1.5%
PGS 81.00 (2.50) 1.4%
SEB 41.00 (-1.90) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.30 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.89 0.08 1,600 1,600
09:21 8.89 0.08 300 1,900
09:24 8.81 0 4,600 6,500
09:39 8.83 0.02 200 6,700
09:42 8.85 0.04 3,000 9,700
09:43 8.85 0.04 700 10,400
09:44 8.85 0.04 700 11,100
09:49 8.85 0.04 2,000 13,100
09:50 8.84 0.03 2,000 15,100
09:51 8.84 0.03 1,000 16,100
09:52 8.84 0.03 1,500 17,600
09:53 8.84 0.03 1,500 19,100
09:54 8.81 0 2,900 22,000
09:58 8.82 0.01 100 22,100
10:10 8.81 0 1,000 23,100
10:11 8.81 0 200 23,300
10:14 8.80 -0.01 2,900 26,200
10:19 8.79 -0.02 200 26,400
10:20 8.78 -0.03 100 26,500
10:33 8.79 -0.02 1,000 27,500
10:46 8.80 -0.01 1,000 28,500
10:47 8.79 -0.02 100 28,600
10:59 8.79 -0.02 300 28,900
11:15 8.80 -0.01 100 29,000
11:16 8.80 -0.01 500 29,500
11:18 8.79 -0.02 200 29,700
13:10 8.79 -0.02 5,500 35,200
13:25 8.79 -0.02 2,300 37,500
13:26 8.79 -0.02 100 37,600
13:30 8.79 -0.02 200 37,800
13:38 8.79 -0.02 200 38,000
13:39 8.78 -0.03 3,300 41,300
13:40 8.77 -0.04 300 41,600
13:41 8.76 -0.05 500 42,100
13:42 8.75 -0.06 6,700 48,800
13:47 8.75 -0.06 1,200 50,000
13:48 8.75 -0.06 100 50,100
14:10 8.75 -0.06 2,600 52,700
14:16 8.76 -0.05 1,000 53,700
14:19 8.76 -0.05 100 53,800
14:22 8.76 -0.05 5,200 59,000
14:26 8.76 -0.05 2,000 61,000
14:28 8.76 -0.05 500 61,500
14:30 8.76 -0.05 200 61,700
14:46 8.77 -0.04 1,600 63,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc