Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

7.50
-0.17
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.67
7.60
7.64
7.47
85,300
8.6K
0.3K
29.0x
0.8x
2% # 3%
1.4
632 Bi
96 Mi
154,466
17.1 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.49 1,500 7.50 400
7.48 1,300 7.57 200
7.47 2,500 7.58 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.60 -0.07 1,000 1,000
09:17 7.51 -0.16 2,500 3,500
09:19 7.51 -0.16 400 3,900
09:22 7.52 -0.15 100 4,000
09:30 7.52 -0.15 500 4,500
09:38 7.60 -0.07 100 4,600
09:45 7.55 -0.12 1,000 5,600
09:48 7.53 -0.14 100 5,700
09:54 7.55 -0.12 500 6,200
09:57 7.56 -0.11 100 6,300
09:58 7.56 -0.11 300 6,600
10:10 7.53 -0.14 2,700 9,300
10:14 7.59 -0.08 100 9,400
10:24 7.55 -0.12 5,000 14,400
10:38 7.55 -0.12 200 14,600
10:42 7.53 -0.14 1,600 16,200
10:45 7.53 -0.14 4,300 20,500
10:47 7.53 -0.14 1,000 21,500
10:49 7.53 -0.14 200 21,700
10:50 7.59 -0.08 100 21,800
10:54 7.59 -0.08 200 22,000
11:10 7.53 -0.14 1,200 23,200
13:10 7.51 -0.16 15,900 39,100
13:12 7.51 -0.16 500 39,600
13:17 7.50 -0.17 1,900 41,500
13:18 7.50 -0.17 300 41,800
13:19 7.50 -0.17 1,000 42,800
13:20 7.50 -0.17 1,000 43,800
13:21 7.50 -0.17 1,600 45,400
13:24 7.48 -0.19 1,800 47,200
13:25 7.47 -0.20 100 47,300
13:28 7.54 -0.13 200 47,500
13:29 7.55 -0.12 300 47,800
13:46 7.64 -0.03 200 48,000
13:53 7.60 -0.07 300 48,300
13:56 7.60 -0.07 100 48,400
13:57 7.60 -0.07 1,600 50,000
13:58 7.60 -0.07 900 50,900
13:59 7.60 -0.07 2,500 53,400
14:10 7.56 -0.11 1,400 54,800
14:11 7.56 -0.11 1,100 55,900
14:12 7.56 -0.11 100 56,000
14:17 7.56 -0.11 100 56,100
14:18 7.56 -0.11 1,000 57,100
14:19 7.56 -0.11 700 57,800
14:22 7.60 -0.07 100 57,900
14:26 7.60 -0.07 200 58,100
14:28 7.56 -0.11 600 58,700
14:29 7.56 -0.11 4,000 62,700
14:30 7.55 -0.12 2,600 65,300
14:46 7.50 -0.17 20,000 85,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc