CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

47.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.60
47.60
47.60
47.60
0
19.6K
4.1K
11.2x
2.3x
9% # 21%
0.5
598 Bi
13 Mi
1,427
48.8 - 30.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.65 100 50.90 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.70 (-1.30) 52.1%
POW 12.45 (-0.05) 10.7%
PGV 21.00 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 35.50 (0.60) 4.5%
BWE 40.75 (-0.25) 4.3%
DTK 10.40 (-0.60) 3.1%
TDM 58.50 (0.00) 2.3%
GEG 11.75 (0.00) 2.0%
NT2 22.85 (-0.15) 1.9%
CHP 26.50 (0.00) 1.9%
TMP 50.80 (0.00) 1.8%
PPC 8.75 (0.04) 1.6%
SHP 30.70 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,410305,379324,506316,0401,276,4601,303,8981,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822
Tổng lợi nhuận trước thuế26,27717,34618,27215,73571,11867,62161,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,360
Lợi nhuận sau thuế 20,99113,84614,55612,55756,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,99113,84614,55612,55756,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Tổng tài sản559,425530,339535,395550,373535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231
Tổng nợ309,440251,510270,514300,048270,514314,574347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898
Vốn chủ sở hữu249,985278,829264,881250,325264,881255,661228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc