CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

41.80
-3
(-6.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,713262,361322,315268,156211,784214,505142,350130,416197,920142,38796,309120,45992,78789,410107,56596,91771,78455,38691,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,5605,84376,98427,90979,24026,48664,19532,46250,36145,73555,24140,53535,69052,29571,71517,44829,1949,7278,976
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn114,219138,294134,560153,84260,449114,52017,53950,59747,60025,6064,00031,00019,00017,00034,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,28958,87460,51844,60457,68947,87736,08524,619123,10117,25916,91515,36313,74418,96818,89037,54213,73517,97940,567
IV. Tổng hàng tồn kho40,29949,67143,02539,28512,23615,86417,62116,29520,06969,53316,20613,13114,23712,79210,8898,4077,1117,6354,858
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3479,6797,2272,5162,1709,7586,9106,4434,3899,8597,9483,8313,5115,3552,0722,5202,7443,0452,821
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,682307,874253,950237,791246,583277,203276,530292,814284,130314,844309,279236,456242,744233,406168,963150,559150,967137,563125,953
I. Các khoản phải thu dài hạn33233233233288138166112
II. Tài sản cố định273,800287,545239,387205,480176,160204,659206,393222,773215,821240,416219,394210,898226,332189,892147,345130,918118,868114,919120,192
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9829,4704,6094,3617,8084,6376,1839,69012,46814,40019,24624,18214,29943,01520,99718,89822,66014,0325,760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn888888888888887721
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,56010,5199,61427,60962,60767,89063,93660,32955,82459,85470,5191,3672,1054916137369,4378,610
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231405,588356,915335,531322,817276,529247,476222,751192,949217,175
A. Nợ phải trả270,514314,574347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898194,258149,802137,033136,61298,34585,22269,02749,25769,031
I. Nợ ngắn hạn194,542234,265262,744179,188174,925211,405154,485169,862249,574221,737164,552118,448106,252114,52274,86461,73450,24844,05268,042
II. Nợ dài hạn75,97280,30984,87182,37657,66354,99747,55242,63923,74726,16029,70631,35530,78122,09023,48123,48818,7795,204989
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,881255,661228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333211,330207,113198,497186,204178,184162,254153,724143,693148,144
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231405,588356,915335,531322,817276,529247,476222,751192,949217,175
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc