CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

11.60
0.05
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.55
11.60
11.65
11.45
135,500
11.5K
0.8K
15.1x
1.0x
3% # 7%
1.2
2,591 Bi
242 Mi
605,740
18.1 - 11.3
3,264 Bi
2,633 Bi
123.9%
44.65%
132 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 2,100 11.60 5,700
11.45 26,900 11.65 8,800
11.40 24,700 11.70 15,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,600 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.95 (-0.20) 21.5%
VCI 19.60 (0.10) 12.6%
VND 13.75 (0.00) 10.6%
SHS 12.80 (-0.10) 9.8%
HCM 24.00 (-0.10) 9.1%
VIX 12.70 (0.15) 8.5%
MBS 15.70 (0.10) 7.3%
FTS 19.15 (-0.10) 5.5%
BSI 26.85 (0.00) 4.7%
CTS 21.95 (0.30) 2.3%
VDS 10.50 (0.10) 1.6%
AGR 11.60 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.30) 1.4%
ORS 16.00 (0.40) 1.4%
APG 4.08 (-0.10) 1.3%
BVS 27.30 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.60 0.05 600 600
09:16 11.65 0.10 100 700
09:17 11.60 0.05 200 900
09:18 11.60 0.05 100 1,000
09:19 11.60 0.05 800 1,800
09:22 11.60 0.05 900 2,700
09:23 11.60 0.05 100 2,800
09:28 11.55 0 500 3,300
09:30 11.55 0 1,500 4,800
09:32 11.55 0 1,400 6,200
09:36 11.55 0 300 6,500
09:38 11.55 0 600 7,100
09:39 11.55 0 100 7,200
09:42 11.50 -0.05 5,100 12,300
09:44 11.50 -0.05 4,000 16,300
09:45 11.50 -0.05 900 17,200
09:47 11.50 -0.05 500 17,700
09:52 11.50 -0.05 1,300 19,000
09:54 11.45 -0.10 3,300 22,300
09:57 11.50 -0.05 300 22,600
09:58 11.45 -0.10 3,200 25,800
10:10 11.60 0.05 11,100 36,900
10:11 11.60 0.05 4,000 40,900
10:12 11.60 0.05 200 41,100
10:14 11.60 0.05 500 41,600
10:19 11.60 0.05 500 42,100
10:22 11.55 0 100 42,200
10:25 11.60 0.05 100 42,300
10:26 11.60 0.05 100 42,400
10:53 11.60 0.05 100 42,500
11:12 11.60 0.05 100 42,600
11:25 11.55 0 500 43,100
13:10 11.60 0.05 8,400 51,500
13:24 11.55 0 300 51,800
13:26 11.55 0 11,000 62,800
13:27 11.55 0 500 63,300
13:33 11.55 0 500 63,800
13:34 11.55 0 500 64,300
13:35 11.55 0 200 64,500
13:36 11.50 -0.05 3,200 67,700
13:37 11.55 0 500 68,200
13:38 11.55 0 5,300 73,500
13:39 11.65 0.10 4,000 77,500
13:43 11.65 0.10 800 78,300
13:46 11.65 0.10 1,600 79,900
13:59 11.65 0.10 7,900 87,800
14:10 11.65 0.10 3,700 91,500
14:11 11.65 0.10 400 91,900
14:15 11.65 0.10 100 92,000
14:16 11.65 0.10 100 92,100
14:18 11.65 0.10 100 92,200
14:20 11.65 0.10 100 92,300
14:21 11.65 0.10 100 92,400
14:22 11.60 0.05 200 92,600
14:23 11.60 0.05 1,000 93,600
14:24 11.60 0.05 1,000 94,600
14:25 11.65 0.10 6,200 100,800
14:27 11.60 0.05 100 100,900
14:29 11.55 0 6,900 107,800
14:30 11.50 -0.05 20,700 128,500
14:46 11.60 0.05 7,000 135,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,385156,90097,969103,758482,011412,897361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600
Tổng lợi nhuận trước thuế36,47886,07413,44440,352176,347168,544182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821
Lợi nhuận sau thuế 29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,04068,60911,74732,491141,887135,152146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398
Tổng tài sản4,433,8293,916,2442,956,2712,867,5374,433,8293,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,379
Tổng nợ1,865,9451,376,438484,610407,7181,865,9451,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044
Vốn chủ sở hữu2,567,8842,539,8062,471,6612,459,8192,567,8842,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc