CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (nap)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
11.3K
0.8K
12.0x
0.8x
5% # 7%
0.4
204 Bi
22 Mi
124
11.4 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 100 10.90 100
0 11.50 4,900
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.10) 35.7%
VJC 138.00 (9.00) 23.2%
GMD 77.00 (-0.30) 10.6%
PHP 44.20 (0.10) 5.6%
HAH 46.90 (-1.05) 3.7%
PVT 23.05 (0.25) 3.7%
TMS 37.95 (-0.15) 3.4%
VSC 13.10 (-0.25) 3.2%
SCS 44.15 (-0.65) 2.8%
PDN 83.80 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.50 (0.10) 1.5%
CDN 24.80 (-0.20) 1.5%
NCT 84.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,84456,15866,37459,867246,243208,041237,256191,888213,792195,558178,411174,730165,843164,176
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3936,13912,9025,46229,90521,01126,38720,30419,53212,94011,06920,07926,05224,898
Lợi nhuận sau thuế 4,2805,17510,9144,26024,66216,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,866
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2805,17510,9144,26024,66216,91921,39416,47815,82711,1678,85116,08420,94219,866
Tổng tài sản310,373304,324312,031308,462310,426315,028309,520262,117273,983275,912257,909256,671256,100260,952
Tổng nợ57,46255,69368,57661,49257,48372,31868,10825,34842,76641,43533,53424,86119,82725,858
Vốn chủ sở hữu252,910248,631243,456246,970252,944242,710241,411236,769231,217234,477224,376231,810236,273235,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc