CTCP Dược Medipharco (mtp)

14.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.40
14.40
14.40
0
14.9K
2.4K
5.0x
0.8x
3% # 16%
0.7
89 Bi
7 Mi
421
17.3 - 11
516 Bi
111 Bi
466.4%
17.66%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 100 14.30 100
0 15.50 1,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.85 (0.15) 41.0%
DHG 83.80 (-1.00) 15.6%
DHT 49.90 (1.00) 7.9%
IMP 35.10 (0.10) 7.7%
DVN 17.20 (0.00) 6.4%
CSV 21.95 (0.25) 4.5%
TRA 34.25 (-1.15) 3.6%
VFG 40.15 (-0.15) 3.4%
DMC 56.10 (0.00) 2.4%
DCL 44.40 (0.20) 2.1%
OPC 19.95 (0.00) 1.7%
DP3 60.30 (-0.30) 1.3%
PMC 120.00 (1.60) 1.2%
DHD 26.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,292,1381,248,3101,331,1511,294,5381,013,0641,133,424990,5831,147,898855,524725,279
Tổng lợi nhuận trước thuế21,57420,09615,90816,2928,9509,65410,08110,2748,15913,445
Lợi nhuận sau thuế 17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3198,1686,30510,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3197,1284,8418,236
Tổng tài sản627,180568,568516,630440,573627,180568,568516,630440,573465,338429,080466,614632,476492,385453,111
Tổng nợ516,441466,892427,189352,109516,441466,892427,189352,109382,783347,436409,963561,874424,688386,577
Vốn chủ sở hữu110,739101,67689,44188,464110,739101,67689,44188,46482,55581,64456,65170,60167,69766,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc