CTCP Lilama 69-1 (l61)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
1.3K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.8
10 Bi
8 Mi
2,367
7.2 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,35239,33027,86950,856171,167411,885664,731651,064577,014701,717745,238892,277862,867829,202
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,799-9,007-12,934-11,563-48,855-73,9843,0531,8501,6424,52111,42514,00721,75520,837
Lợi nhuận sau thuế -14,799-9,007-12,934-11,563-48,855-73,984372-1,4241,2483,3695,05911,21917,05116,379
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,799-9,007-12,934-11,563-48,855-73,984372-1,4241,2483,3695,05911,21917,05116,379
Tổng tài sản692,147706,118720,678715,484706,118729,814815,411928,233877,521800,318767,498784,999841,543667,855
Tổng nợ682,200681,271686,823668,696681,372656,213667,826781,020724,066648,173617,563633,254700,287535,796
Vốn chủ sở hữu9,94724,84733,85446,78824,74673,601147,585147,213153,455152,145149,936151,745141,256132,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc