CTCP Vật tư Hậu Giang (ham)

41
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41
41
41
41
0
29.6K
4.3K
9.1x
1.3x
4% # 15%
0.7
381 Bi
14 Mi
664
45 - 24.1
791 Bi
286 Bi
276.9%
26.54%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 200 46.00 3,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,063,8833,154,0594,041,6433,105,9233,224,9963,103,760
Tổng lợi nhuận trước thuế56,90144,76033,38256,58543,10330,364
Lợi nhuận sau thuế 48,72340,23026,26546,05835,98026,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,73434,95924,67644,48431,20819,393
Tổng tài sản1,076,0791,335,7541,238,5081,183,1341,076,0791,335,7541,238,5081,183,1341,112,973955,076734,168772,571354,609244,374
Tổng nợ790,5301,082,1501,014,383973,092790,5301,082,1501,014,383973,092936,699787,500586,798640,373269,550153,270
Vốn chủ sở hữu285,549253,604224,125210,042285,549253,604224,125210,042176,274167,576147,370132,19885,05991,104


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc