CTCP Viễn thông FPT (fox)

55.80
0.10
(0.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.70
56.10
56.40
55.80
33,700
17.8K
4.9K
11.3x
3.1x
12% # 28%
1.7
41,223 Bi
739 Mi
251,412
102.5 - 57.7
17,870 Bi
13,142 Bi
136.0%
42.38%
802 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.80 200 56.00 3,100
55.70 1,200 56.10 1,500
55.60 900 56.20 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (0.40) 23.2%
ACV 41.40 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.20) 13.6%
MVN 60.60 (0.10) 7.6%
BSR 28.35 (0.15) 5.6%
VEA 38.80 (-0.60) 5.5%
FOX 55.80 (0.10) 4.9%
VEF 75.30 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (0.05) 2.3%
MSR 64.90 (-1.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (1.00) 1.8%
VSF 28.90 (2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 56.10 0.40 1,000 1,000
09:20 55.80 0.10 1,100 2,100
09:21 55.80 0.10 700 2,800
09:25 55.90 0.20 100 2,900
09:39 55.90 0.20 200 3,100
09:40 55.90 0.20 100 3,200
09:42 55.90 0.20 200 3,400
09:43 55.90 0.20 200 3,600
09:58 56.20 0.50 100 3,700
09:59 55.90 0.20 200 3,900
10:16 56 0.30 400 4,300
10:20 56.30 0.60 1,300 5,600
10:29 56.30 0.60 200 5,800
10:32 56.40 0.70 300 6,100
10:38 56.20 0.50 300 6,400
10:40 56.10 0.40 200 6,600
10:51 56.30 0.60 100 6,700
10:52 56.30 0.60 200 6,900
11:10 56.40 0.70 500 7,400
11:13 56.40 0.70 300 7,700
11:21 56.20 0.50 200 7,900
11:23 56.20 0.50 300 8,200
11:25 56.20 0.50 600 8,800
13:10 56.10 0.40 600 9,400
13:15 55.90 0.20 10,000 19,400
13:25 56 0.30 100 19,500
13:28 55.90 0.20 200 19,700
13:37 55.90 0.20 700 20,400
13:39 55.80 0.10 500 20,900
13:45 55.80 0.10 1,200 22,100
13:46 55.90 0.20 100 22,200
14:10 55.90 0.20 800 23,000
14:14 55.90 0.20 100 23,100
14:17 55.90 0.20 200 23,300
14:18 55.80 0.10 900 24,200
14:21 55.80 0.10 1,500 25,700
14:22 56 0.30 100 25,800
14:26 55.90 0.20 1,100 26,900
14:27 55.90 0.20 200 27,100
14:28 56 0.30 100 27,200
14:30 56 0.30 600 27,800
14:31 55.90 0.20 1,100 28,900
14:34 55.90 0.20 100 29,000
14:35 55.80 0.10 2,000 31,000
14:36 55.80 0.10 1,300 32,300
14:48 55.80 0.10 1,400 33,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,229,2274,932,3284,776,0024,584,25019,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,694
Tổng lợi nhuận trước thuế1,136,3221,131,6721,129,188966,7804,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,756
Lợi nhuận sau thuế 905,270904,823903,189772,9243,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ884,639884,808883,784764,7663,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092
Tổng tài sản26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11126,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,158
Tổng nợ14,873,99014,110,81015,466,77314,228,94214,873,99013,122,06111,066,78510,505,86114,760,41011,002,7138,308,2547,602,6144,916,0415,326,381
Vốn chủ sở hữu11,230,78510,684,5459,779,72210,434,17011,230,78510,646,2649,073,7657,919,7026,288,9985,078,2565,022,7004,121,2273,301,6843,201,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc