CTCP Viễn thông FPT (fox)

79
0.30
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.70
79.50
79.50
78.60
73,200
21.6K
5.7K
15.9x
4.2x
12% # 26%
1.8
44,424 Bi
739 Mi
154,877
108.1 - 72.6
13,122 Bi
10,646 Bi
123.3%
44.79%
679 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
78.90 1,300 79.00 600
78.80 1,300 79.10 500
78.70 400 79.20 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.60 (0.30) 23.2%
ACV 45.10 (0.30) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 60.10 (0.00) 7.6%
BSR 26.80 (0.30) 5.6%
VEA 34.80 (0.00) 5.5%
FOX 79.00 (0.30) 4.9%
VEF 90.40 (-0.10) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.90 (1.00) 2.3%
MSR 39.30 (0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 79 0.30 300 300
09:14 79.40 0.70 1,700 2,000
09:16 79.40 0.70 100 2,100
09:18 79.40 0.70 200 2,300
09:19 78.80 0.10 100 2,400
09:25 78.90 0.20 800 3,200
09:29 78.90 0.20 500 3,700
09:31 79 0.30 100 3,800
09:34 79 0.30 1,000 4,800
09:37 79 0.30 100 4,900
09:38 79 0.30 100 5,000
09:42 79.30 0.60 100 5,100
09:45 79 0.30 100 5,200
09:46 78.90 0.20 4,800 10,000
09:59 79 0.30 500 10,500
10:10 79.20 0.50 400 10,900
10:12 79 0.30 1,800 12,700
10:13 79 0.30 200 12,900
10:22 79 0.30 100 13,000
10:23 78.90 0.20 10,000 23,000
10:37 78.90 0.20 300 23,300
10:38 78.80 0.10 1,000 24,300
10:45 78.80 0.10 5,000 29,300
10:46 78.80 0.10 3,000 32,300
10:49 78.80 0.10 400 32,700
11:10 78.70 0 1,700 34,400
11:11 78.70 0 100 34,500
11:12 78.70 0 1,000 35,500
11:13 78.70 0 200 35,700
11:14 78.70 0 100 35,800
11:19 78.70 0 100 35,900
11:20 78.70 0 100 36,000
11:24 78.70 0 100 36,100
11:26 78.80 0.10 2,000 38,100
11:27 78.80 0.10 200 38,300
11:28 78.80 0.10 1,000 39,300
13:10 78.80 0.10 1,800 41,100
13:15 78.80 0.10 400 41,500
13:17 78.80 0.10 1,700 43,200
13:18 78.80 0.10 300 43,500
13:22 78.70 0 2,600 46,100
13:27 78.80 0.10 100 46,200
13:30 78.70 0 400 46,600
13:31 78.60 -0.10 200 46,800
13:32 78.60 -0.10 100 46,900
13:33 79 0.30 3,100 50,000
13:35 79 0.30 100 50,100
13:36 79 0.30 100 50,200
13:37 79 0.30 800 51,000
13:39 78.80 0.10 100 51,100
13:40 78.70 0 600 51,700
13:43 78.80 0.10 500 52,200
13:47 78.90 0.20 200 52,400
13:48 78.70 0 1,500 53,900
13:49 78.70 0 200 54,100
13:50 78.70 0 100 54,200
13:51 78.70 0 300 54,500
13:52 78.70 0 400 54,900
13:53 78.60 -0.10 800 55,700
13:56 78.70 0 200 55,900
13:57 78.70 0 200 56,100
13:58 78.70 0 800 56,900
14:10 78.70 0 1,700 58,600
14:12 78.90 0.20 100 58,700
14:15 79 0.30 6,000 64,700
14:17 79 0.30 4,000 68,700
14:19 79 0.30 1,000 69,700
14:22 79 0.30 100 69,800
14:23 79 0.30 1,000 70,800
14:24 78.90 0.20 100 70,900
14:30 78.90 0.20 600 71,500
14:40 78.90 0.20 1,000 72,500
14:41 79 0.30 500 73,000
14:48 79 0.30 200 73,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (6.69) 0% 1,052 (1.01) 0%
2018 8,670 (8.85) 0% 1,394 (1.16) 0%
2019 9,980 (10.47) 0% 0 (1.46) 0%
2020 11,814 (11.55) 0% 0 (1.66) 0%
2021 12,700 (12.70) 0% 0.02 (1.92) 9,579%
2022 14,560 (14.74) 0% 0 (2.26) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,229,2274,932,3284,776,0024,584,25019,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,694
Tổng lợi nhuận trước thuế1,136,3221,131,6721,129,188966,7804,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,756
Lợi nhuận sau thuế 905,270904,823903,189772,9243,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ884,639884,808883,784764,7663,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092
Tổng tài sản26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11126,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,158
Tổng nợ14,873,99014,110,81015,466,77314,228,94214,873,99013,122,06111,066,78510,505,86114,760,41011,002,7138,308,2547,602,6144,916,0415,326,381
Vốn chủ sở hữu11,230,78510,684,5459,779,72210,434,17011,230,78510,646,2649,073,7657,919,7026,288,9985,078,2565,022,7004,121,2273,301,6843,201,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |