CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

167
-19
(-10.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
186
180
181
166
53,500
22.7K
4.2K
44.4x
8.2x
1% # 19%
1.9
30,988 Bi
167 Mi
8,719
242.5 - 163
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
167.10 4,600 171.00 200
167.00 10,000 172.00 400
166.50 100 173.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (33 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 60.30 (-4.50) 12.0%
BID 36.00 (-2.70) 5.9%
VIC 56.20 (-4.20) 5.1%
VHM 49.30 (-3.70) 5.1%
CTG 39.05 (-2.90) 5.0%
VGI 61.90 (-10.40) 4.9%
ACV 84.80 (-13.20) 4.7%
TCB 25.95 (-1.95) 4.4%
FPT 113.50 (-8.50) 4.0%
HPG 25.35 (-1.90) 3.8%
GAS 62.50 (-4.60) 3.5%
VPB 17.85 (-1.30) 3.4%
MBB 22.65 (-1.70) 3.3%
MCH 123.00 (-18.10) 3.3%
GVR 29.70 (-2.20) 2.8%
VNM 56.50 (-4.00) 2.8%
ACB 24.15 (-1.80) 2.6%
MVN 70.00 (-12.30) 2.2%
MSN 61.40 (-4.60) 2.1%
MWG 54.70 (-4.10) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 175.10 -10.20 300 300
09:22 177 -8.30 100 400
09:23 177 -8.30 1,900 2,300
09:25 181 -4.30 900 3,200
09:37 177.80 -7.50 500 3,700
09:38 177.70 -7.60 100 3,800
09:39 177.90 -7.40 100 3,900
09:42 177.90 -7.40 100 4,000
09:44 176 -9.30 2,200 6,200
09:45 173 -12.30 5,000 11,200
09:46 173 -12.30 100 11,300
09:47 173 -12.30 400 11,700
09:49 173 -12.30 100 11,800
09:57 175 -10.30 100 11,900
10:10 176 -9.30 800 12,700
10:32 176 -9.30 300 13,000
10:35 175 -10.30 600 13,600
10:38 173.70 -11.60 100 13,700
10:40 173.10 -12.20 1,000 14,700
10:44 173.70 -11.60 300 15,000
10:48 173.70 -11.60 300 15,300
10:49 173.70 -11.60 500 15,800
10:50 173.70 -11.60 100 15,900
11:10 173.50 -11.80 100 16,000
11:14 173.50 -11.80 100 16,100
11:15 173.50 -11.80 100 16,200
11:21 173.60 -11.70 100 16,300
11:22 173.50 -11.80 100 16,400
11:29 173.10 -12.20 1,000 17,400
11:30 173.10 -12.20 300 17,700
13:10 171.10 -14.20 1,100 18,800
13:13 170.10 -15.20 1,400 20,200
13:14 170.10 -15.20 700 20,900
13:22 170.10 -15.20 2,000 22,900
13:23 170.10 -15.20 500 23,400
13:25 170 -15.30 1,700 25,100
13:37 170 -15.30 400 25,500
13:41 170 -15.30 1,500 27,000
13:55 168 -17.30 3,000 30,000
13:56 166 -19.30 4,600 34,600
13:57 166 -19.30 500 35,100
14:10 166 -19.30 1,600 36,700
14:12 166 -19.30 100 36,800
14:22 166.20 -19.10 100 36,900
14:31 169 -16.30 400 37,300
14:39 169 -16.30 100 37,400
14:40 170 -15.30 1,100 38,500
14:45 167 -18.30 15,000 53,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1263,9942472684,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,757
Tổng lợi nhuận trước thuế546,108106,213111,503114,542878,366544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,801
Lợi nhuận sau thuế 434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Tổng tài sản98,380,70935,582,00710,988,84210,852,16098,380,7099,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,2661,716,784
Tổng nợ94,605,80832,241,4997,732,9697,684,44394,605,8086,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,16816,108
Vốn chủ sở hữu3,774,9013,340,5083,255,8733,167,7173,774,9013,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,0981,700,675

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ233 tỷ465 tỷ698 tỷ930 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ32791 tỷ65582 tỷ98373 tỷ13116…131164 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |