CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

89.60
1.20
(1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.40
90.50
90.50
89.20
4,800
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
89.00 500 89.60 700
88.20 300 90.30 100
88.10 100 90.40 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 61.60 (0.00) 11.3%
VIC 195.50 (-0.50) 6.4%
VHM 138.70 (-5.80) 6.3%
BID 41.05 (-0.35) 5.7%
VGI 89.30 (-0.20) 5.1%
ACV 43.70 (0.20) 4.8%
CTG 33.40 (0.05) 4.8%
TCB 31.25 (0.40) 4.5%
HPG 23.20 (-0.10) 3.9%
FPT 73.50 (0.40) 3.8%
MBB 24.85 (0.10) 3.4%
GAS 85.10 (2.60) 3.3%
VPB 26.00 (0.00) 3.2%
MCH 130.30 (0.00) 3.0%
VNM 59.00 (-0.20) 2.8%
ACB 26.50 (0.00) 2.6%
GVR 35.00 (-0.40) 2.3%
MSN 71.10 (0.10) 2.1%
MWG 76.40 (-0.50) 2.1%
HVN 21.15 (0.15) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 90.50 2.10 100 100
10:10 90.30 1.90 200 300
10:16 90 1.60 100 400
10:21 90.30 1.90 300 700
10:57 90.30 1.90 200 900
10:58 90.30 1.90 600 1,500
11:10 90.40 2 800 2,300
11:25 90.40 2 200 2,500
13:10 90.40 2 300 2,800
13:59 90.40 2 100 2,900
14:14 90 1.60 200 3,100
14:16 90.40 2 200 3,300
14:17 89.80 1.40 400 3,700
14:34 89.80 1.40 400 4,100
14:39 89.80 1.40 100 4,200
14:46 89.60 1.20 600 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |