CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

112
-2.70
(-2.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
114.70
114.70
114.70
111
13,400
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
111.90 100 112.00 200
111.80 700 112.20 200
111.70 200 112.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 70.60 (1.00) 11.3%
VIC 151.00 (-8.90) 6.4%
VHM 110.60 (-8.30) 6.3%
BID 52.60 (0.10) 5.7%
VGI 126.80 (3.80) 5.1%
ACV 51.20 (-3.60) 4.8%
CTG 38.25 (0.05) 4.8%
TCB 34.95 (-0.70) 4.5%
HPG 26.45 (0.15) 3.9%
FPT 102.10 (3.60) 3.8%
MBB 26.50 (0.40) 3.4%
GAS 115.30 (7.50) 3.3%
VPB 27.80 (0.05) 3.2%
MCH 158.50 (0.00) 3.0%
VNM 67.70 (-1.20) 2.8%
ACB 24.70 (-0.10) 2.6%
GVR 39.85 (1.20) 2.3%
MSN 76.70 (-0.60) 2.1%
MWG 85.00 (0.90) 2.1%
HVN 25.75 (-0.85) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 114.70 0 200 200
09:16 114.70 0 200 400
09:29 114.70 0 400 800
09:35 114.30 -0.40 200 1,000
09:36 113.60 -1.10 1,000 2,000
10:24 113.70 -1 100 2,100
10:30 113.70 -1 100 2,200
10:51 113.60 -1.10 500 2,700
10:57 113.70 -1 100 2,800
11:11 113.70 -1 200 3,000
11:13 113.70 -1 200 3,200
11:19 113.50 -1.20 200 3,400
13:10 112.10 -2.60 1,400 4,800
13:18 112 -2.70 700 5,500
13:22 111.60 -3.10 1,100 6,600
13:26 111 -3.70 400 7,000
13:28 112.90 -1.80 200 7,200
13:34 112 -2.70 300 7,500
13:35 112.40 -2.30 100 7,600
13:36 112.40 -2.30 200 7,800
13:37 112.40 -2.30 100 7,900
13:38 111.80 -2.90 200 8,100
13:39 111.80 -2.90 400 8,500
13:40 111.70 -3 600 9,100
13:42 111.60 -3.10 200 9,300
13:43 112.40 -2.30 100 9,400
13:50 111.80 -2.90 200 9,600
13:51 111.80 -2.90 200 9,800
13:52 111.80 -2.90 300 10,100
13:53 111.80 -2.90 400 10,500
13:57 111.80 -2.90 200 10,700
14:13 111.90 -2.80 200 10,900
14:14 112 -2.70 200 11,100
14:17 112 -2.70 1,000 12,100
14:18 112 -2.70 100 12,200
14:26 111.90 -2.80 200 12,400
14:27 111.90 -2.80 300 12,700
14:29 112 -2.70 200 12,900
14:30 111.90 -2.80 200 13,100
14:34 112 -2.70 100 13,200
14:35 112 -2.70 100 13,300
14:46 112 -2.70 100 13,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1263,9942472684,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,43864,757
Tổng lợi nhuận trước thuế546,108106,213111,503114,542878,366544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,52737,801
Lợi nhuận sau thuế 434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ434,39384,63588,15691,615698,799434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,42329,347
Tổng tài sản98,380,70935,582,00710,988,84210,852,16098,380,7099,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,2661,716,784
Tổng nợ94,605,80832,241,4997,732,9697,684,44394,605,8086,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,16816,108
Vốn chủ sở hữu3,774,9013,340,5083,255,8733,167,7173,774,9013,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,0981,700,675


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |