CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam (vef)

78.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
78.30
78.30
78.30
78.30
300
22.7K
4.2K
50.1x
9.3x
1% # 19%
1.5
34,987 Bi
167 Mi
9,904
240 - 158
94,606 Bi
3,775 Bi
2,506.2%
3.84%
1,210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
78.30 100 79.90 200
78.00 1,300 80.00 200
77.20 100 80.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.40 (0.20) 11.3%
VIC 241.90 (-1.40) 6.4%
VHM 72.20 (0.20) 6.3%
BID 35.65 (0.05) 5.7%
VGI 83.50 (-1.20) 5.1%
ACV 39.00 (-0.30) 4.8%
CTG 30.00 (0.05) 4.8%
TCB 31.85 (0.25) 4.5%
HPG 21.05 (-0.25) 3.9%
FPT 72.50 (-0.20) 3.8%
MBB 19.85 (0.10) 3.4%
GAS 85.00 (2.10) 3.3%
VPB 27.20 (0.25) 3.2%
MCH () 3.0%
VNM 59.20 (-0.70) 2.8%
ACB 22.05 (0.00) 2.6%
GVR 30.50 (0.50) 2.3%
MSN 66.20 (-0.30) 2.1%
MWG 70.60 (-0.70) 2.1%
HVN 20.80 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 78.30 -0.20 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.40 (0.02) 0% 0 (0.04) 0%
2017 20 (0.01) 0% 0 (0.04) 0%
2018 76 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2020 87 (0.01) 0% 0 (0.14) 0%
2021 170 (0.01) 0% 220 (0.33) 0%
2023 10 (0.00) 0% 0 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,33546,1314,86144,560,25044,724,5774,6368,9989896,2659,23418,06615,05911,44519,438
Tổng lợi nhuận trước thuế-24,686214,121475,96618,605,08019,270,4811,184,951544,050418,261381,657161,98445,97741,48951,51855,527
Lợi nhuận sau thuế -15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,360167,703377,14914,873,33615,402,828942,157434,750319,569328,181139,20836,15132,58040,59644,423
Tổng tài sản22,556,10831,977,33335,352,81640,136,98022,556,108105,107,0779,799,1918,697,8748,642,5416,909,7961,862,3851,826,2081,794,6121,757,266
Tổng nợ15,880,00225,285,96723,331,21821,245,38515,880,002101,088,8186,723,0896,056,5226,320,7584,916,1947,9907,9648,91812,168
Vốn chủ sở hữu6,676,1066,691,36612,021,59818,891,5956,676,1064,018,2593,076,1022,641,3522,321,7831,993,6031,854,3951,818,2441,785,6941,745,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |