CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

46.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.60
46.60
46.80
45
159,600
27.2K
6.5K
7.0x
1.7x
17% # 24%
0.7
16,544 Bi
368 Mi
455,537
49.5 - 42.3
3,807 Bi
10,002 Bi
38.1%
72.43%
539 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.60 5,000 46.70 1,000
46.50 43,700 46.80 3,300
46.40 40,500 46.90 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 46.50 -0.10 27,500 27,500
09:11 46.60 0 4,000 31,500
09:15 46.60 0 100 31,600
09:19 46.60 0 1,000 32,600
09:22 46.60 0 1,600 34,200
09:23 46.60 0 2,000 36,200
09:24 46.60 0 500 36,700
09:30 46.60 0 2,100 38,800
09:31 46.60 0 200 39,000
09:32 46.60 0 6,000 45,000
09:33 46.60 0 3,000 48,000
09:34 46.60 0 1,400 49,400
09:36 46.60 0 4,100 53,500
09:44 46.60 0 100 53,600
09:45 46.60 0 2,800 56,400
09:46 46.60 0 1,000 57,400
09:47 46.60 0 100 57,500
09:49 46.60 0 6,100 63,600
09:52 46.60 0 1,000 64,600
09:53 46.60 0 1,800 66,400
10:10 46.60 0 2,500 68,900
10:18 46.60 0 100 69,000
10:27 46.60 0 400 69,400
10:34 46.60 0 600 70,000
10:46 46.60 0 1,000 71,000
11:12 46.60 0 1,400 72,400
11:16 46.60 0 500 72,900
11:26 46.60 0 200 73,100
11:27 46.60 0 100 73,200
13:10 46.60 0 2,500 75,700
13:11 46.60 0 1,500 77,200
13:24 46.70 0.10 200 77,400
13:30 46.70 0.10 200 77,600
13:36 46.70 0.10 300 77,900
13:37 46.60 0 11,000 88,900
13:46 46.70 0.10 20,000 108,900
13:47 46.60 0 500 109,400
13:59 46.60 0 200 109,600
14:10 46.70 0.10 100 109,700
14:12 46.70 0.10 100 109,800
14:13 46.70 0.10 14,100 123,900
14:14 46.70 0.10 7,100 131,000
14:29 46.60 0 200 131,200
14:30 46.60 0 10,000 141,200
14:31 46.60 0 10,000 151,200
14:32 46.60 0 300 151,500
14:33 46.60 0 800 152,300
14:39 46.60 0 2,000 154,300
14:47 46.60 0 300 154,600
14:51 46.60 0 5,000 159,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (7.01) 0% 200.97 (1.41) 1%
2018 7,500 (8.07) 0% 194.01 (1.24) 1%
2019 8,400 (7.72) 0% 199.20 (1.29) 1%
2020 8,400 (6.52) 0% 913 (1.05) 0%
2021 8,000 (7.37) 0% 0.02 (1.25) 8,357%
2022 8,000 (8.32) 0% 1,008 (1.29) 0%
2023 8,400 (2.14) 0% 1,008 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,208,6602,734,4252,830,9732,541,77710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,3347,804,040
Tổng lợi nhuận trước thuế714,612586,575765,268579,1802,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,7731,361,850
Lợi nhuận sau thuế 622,650531,948691,002531,8442,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,8761,230,065
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ622,650531,948691,002531,8442,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,8761,230,065
Tổng tài sản13,808,62113,013,98913,573,29513,577,46413,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,3895,172,339
Tổng nợ3,806,3543,634,3734,695,9414,788,3023,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,1732,564,624
Vốn chủ sở hữu10,002,2679,379,6168,877,3548,789,16310,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,2162,607,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |