CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

49.70
-0.40
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.10
50.10
50.10
49.50
135,900
18.9K
3.4K
14.5x
2.6x
12% # 18%
0.3
28,157 Bi
564 Mi
163,625
53.1 - 40.2
5,197 Bi
10,648 Bi
48.8%
67.20%
505 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.60 5,100 49.70 33,900
49.50 68,900 50.00 4,200
49.40 3,100 50.10 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 50.10 0 600 600
09:27 49.80 -0.30 3,200 3,800
09:30 49.80 -0.30 100 3,900
09:31 49.80 -0.30 200 4,100
09:33 49.70 -0.40 400 4,500
09:41 49.80 -0.30 1,000 5,500
09:42 49.80 -0.30 500 6,000
09:46 49.80 -0.30 100 6,100
09:47 49.80 -0.30 300 6,400
10:10 49.80 -0.30 7,700 14,100
10:11 49.80 -0.30 1,000 15,100
10:12 49.80 -0.30 1,000 16,100
10:14 49.80 -0.30 300 16,400
10:15 49.80 -0.30 200 16,600
10:16 49.80 -0.30 100 16,700
10:23 49.80 -0.30 1,000 17,700
10:32 49.80 -0.30 400 18,100
11:10 49.90 -0.20 100 18,200
11:16 49.90 -0.20 900 19,100
13:10 49.80 -0.30 2,800 21,900
13:21 49.70 -0.40 100 22,000
13:28 49.70 -0.40 700 22,700
13:29 49.70 -0.40 1,900 24,600
13:33 49.80 -0.30 1,000 25,600
13:38 49.80 -0.30 1,100 26,700
13:42 49.80 -0.30 1,200 27,900
13:43 49.80 -0.30 200 28,100
13:46 49.80 -0.30 500 28,600
13:50 49.80 -0.30 3,000 31,600
13:52 49.80 -0.30 200 31,800
13:55 49.80 -0.30 5,000 36,800
13:56 49.80 -0.30 2,000 38,800
13:57 49.80 -0.30 3,000 41,800
14:11 49.70 -0.40 4,000 45,800
14:21 49.80 -0.30 500 46,300
14:22 49.80 -0.30 100 46,400
14:28 49.80 -0.30 100 46,500
14:32 49.80 -0.30 500 47,000
14:36 49.80 -0.30 300 47,300
14:38 49.80 -0.30 100 47,400
14:39 49.80 -0.30 300 47,700
14:40 49.70 -0.40 30,000 77,700
14:55 49.70 -0.40 31,000 108,700
14:56 49.50 -0.60 27,100 135,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,727,0972,729,7092,930,3552,287,49610,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,334
Tổng lợi nhuận trước thuế721,461440,590621,053437,8022,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,773
Lợi nhuận sau thuế 604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Tổng tài sản14,362,46013,972,35614,773,94415,024,67714,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,389
Tổng nợ3,709,8933,924,4944,794,8664,967,4123,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,173
Vốn chủ sở hữu10,652,56710,047,8629,979,07810,057,26510,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc