CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

47.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.40
47.40
47.50
47.30
21,100
27.2K
6.5K
7.0x
1.7x
17% # 24%
0.7
16,544 Bi
368 Mi
455,537
49.5 - 42.3
3,807 Bi
10,002 Bi
38.1%
72.43%
539 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.30 24,900 47.40 37,800
47.20 22,600 47.50 1,100
47.10 18,100 47.60 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 47.40 0 100 100
09:45 47.40 0 800 900
09:48 47.40 0 500 1,400
09:57 47.50 0.10 1,400 2,800
10:10 47.40 0 100 2,900
10:26 47.30 -0.10 500 3,400
10:28 47.30 -0.10 100 3,500
10:40 47.30 -0.10 3,300 6,800
10:42 47.30 -0.10 300 7,100
10:58 47.30 -0.10 800 7,900
10:59 47.30 -0.10 200 8,100
11:10 47.30 -0.10 1,000 9,100
11:27 47.40 0 100 9,200
11:29 47.40 0 100 9,300
13:10 47.40 0 600 9,900
13:16 47.40 0 300 10,200
13:18 47.40 0 200 10,400
13:26 47.40 0 100 10,500
13:31 47.40 0 100 10,600
13:38 47.40 0 100 10,700
13:39 47.40 0 400 11,100
13:52 47.40 0 200 11,300
13:53 47.30 -0.10 1,900 13,200
13:58 47.40 0 200 13,400
14:10 47.40 0 500 13,900
14:20 47.40 0 200 14,100
14:21 47.40 0 500 14,600
14:24 47.40 0 1,100 15,700
14:31 47.40 0 1,100 16,800
14:32 47.40 0 600 17,400
14:33 47.40 0 100 17,500
14:41 47.40 0 600 18,100
14:53 47.40 0 100 18,200
14:56 47.40 0 500 18,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (7.01) 0% 200.97 (1.41) 1%
2018 7,500 (8.07) 0% 194.01 (1.24) 1%
2019 8,400 (7.72) 0% 199.20 (1.29) 1%
2020 8,400 (6.52) 0% 913 (1.05) 0%
2021 8,000 (7.37) 0% 0.02 (1.25) 8,357%
2022 8,000 (8.32) 0% 1,008 (1.29) 0%
2023 8,400 (2.14) 0% 1,008 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,727,0972,729,7092,930,3552,287,49610,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,334
Tổng lợi nhuận trước thuế721,461440,590621,053437,8022,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,773
Lợi nhuận sau thuế 604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Tổng tài sản14,362,46013,972,35614,773,94415,024,67714,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,389
Tổng nợ3,709,8933,924,4944,794,8664,967,4123,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,173
Vốn chủ sở hữu10,652,56710,047,8629,979,07810,057,26510,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |