CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

49.60
0.40
(0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.20
49.50
49.60
49.10
252,700
27.2K
6.5K
7.0x
1.7x
17% # 24%
0.7
16,544 Bi
368 Mi
455,537
49.5 - 42.3
3,807 Bi
10,002 Bi
38.1%
72.43%
539 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.50 23,000 49.60 7,300
49.40 30,100 49.70 13,900
49.30 26,700 49.80 31,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 49.50 0.60 1,800 1,800
09:25 49.40 0.50 300 2,100
09:29 49.20 0.30 100 2,200
09:30 49.10 0.20 100 2,300
09:50 49.20 0.30 200 2,500
09:51 49.40 0.50 1,000 3,500
09:57 49.30 0.40 200 3,700
10:10 49.20 0.30 5,400 9,100
10:11 49.30 0.40 1,000 10,100
10:12 49.30 0.40 500 10,600
10:23 49.50 0.60 43,300 53,900
10:24 49.50 0.60 2,000 55,900
10:25 49.50 0.60 4,700 60,600
10:30 49.30 0.40 1,000 61,600
10:37 49.30 0.40 500 62,100
10:38 49.30 0.40 600 62,700
10:40 49.30 0.40 200 62,900
10:41 49.50 0.60 200 63,100
10:44 49.30 0.40 1,000 64,100
10:45 49.50 0.60 50,000 114,100
10:46 49.50 0.60 4,200 118,300
10:47 49.50 0.60 800 119,100
10:51 49.50 0.60 200 119,300
10:53 49.50 0.60 10,000 129,300
10:58 49.50 0.60 1,000 130,300
10:59 49.50 0.60 100 130,400
11:10 49.50 0.60 60,500 190,900
11:12 49.60 0.70 2,000 192,900
11:18 49.60 0.70 10,000 202,900
11:19 49.60 0.70 1,000 203,900
11:21 49.60 0.70 10,100 214,000
11:22 49.60 0.70 500 214,500
11:25 49.60 0.70 34,500 249,000
11:26 49.60 0.70 500 249,500
11:27 49.60 0.70 100 249,600
11:28 49.60 0.70 1,800 251,400
11:29 49.60 0.70 1,000 252,400
11:32 49.60 0.70 300 252,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (7.01) 0% 200.97 (1.41) 1%
2018 7,500 (8.07) 0% 194.01 (1.24) 1%
2019 8,400 (7.72) 0% 199.20 (1.29) 1%
2020 8,400 (6.52) 0% 913 (1.05) 0%
2021 8,000 (7.37) 0% 0.02 (1.25) 8,357%
2022 8,000 (8.32) 0% 1,008 (1.29) 0%
2023 8,400 (2.14) 0% 1,008 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,727,0972,729,7092,930,3552,287,49610,674,65710,315,83510,081,6188,318,9497,374,4566,522,1657,723,1348,073,1167,672,7637,008,334
Tổng lợi nhuận trước thuế721,461440,590621,053437,8022,212,4032,645,1902,446,8481,505,3231,439,1571,266,4341,543,1761,405,3031,138,3381,542,773
Lợi nhuận sau thuế 604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ604,705380,897546,040391,6291,916,4832,376,6942,183,4651,286,7441,253,5641,052,9781,291,7771,240,3511,026,7991,409,876
Tổng tài sản14,362,46013,972,35614,773,94415,024,67714,350,11913,808,48812,052,76510,266,4649,875,7509,150,3319,047,8028,001,6836,999,0426,124,389
Tổng nợ3,709,8933,924,4944,794,8664,967,4123,704,3403,806,9713,472,2062,801,5852,780,8632,544,9642,577,7802,648,9742,517,2142,213,173
Vốn chủ sở hữu10,652,56710,047,8629,979,07810,057,26510,645,77910,001,5178,580,5597,464,8797,094,8886,605,3676,470,0225,352,7094,481,8283,911,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |