Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

52
-2.80
(-5.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.80
53
54
52
11,600
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.50 500 53.50 100
51.10 400 53.90 400
51.00 1,100 54.00 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.50 (1.90) 11.3%
VIC 220.00 (0.60) 6.4%
VHM 147.90 (7.90) 6.3%
BID 37.25 (1.80) 5.7%
VGI 78.80 (3.80) 5.1%
ACV 39.50 (0.90) 4.8%
CTG 30.45 (1.10) 4.8%
TCB 29.30 (0.90) 4.5%
HPG 21.80 (0.15) 3.9%
FPT 67.00 (1.90) 3.8%
MBB 22.50 (0.40) 3.4%
GAS 68.70 (0.80) 3.3%
VPB 25.00 (0.65) 3.2%
MCH 142.90 (4.00) 3.0%
VNM 61.20 (1.20) 2.8%
ACB 22.35 (0.05) 2.6%
GVR 27.55 (0.80) 2.3%
MSN 67.90 (1.60) 2.1%
MWG 69.80 (3.30) 2.1%
HVN 21.80 (0.25) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:16 53 -1.80 100 100
13:10 53.50 -1.30 1,900 2,000
13:13 54 -0.80 2,000 4,000
13:24 54 -0.80 1,000 5,000
13:31 54 -0.80 200 5,200
13:32 54 -0.80 300 5,500
13:35 53 -1.80 2,000 7,500
13:44 53 -1.80 400 7,900
14:26 53 -1.80 1,400 9,300
14:30 52 -2.80 1,700 11,000
14:31 52 -2.80 100 11,100
14:32 52 -2.80 500 11,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |