Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

61
-1.60
(-2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62.60
62.60
62.60
60
7,300
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.80 200 61.00 1,000
60.70 200 62.30 100
60.30 600 62.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.40 (0.20) 11.3%
VIC 241.90 (-1.40) 6.4%
VHM 72.20 (0.20) 6.3%
BID 35.65 (0.05) 5.7%
VGI 83.50 (-1.20) 5.1%
ACV 39.00 (-0.30) 4.8%
CTG 30.00 (0.05) 4.8%
TCB 31.85 (0.25) 4.5%
HPG 21.05 (-0.25) 3.9%
FPT 72.50 (-0.20) 3.8%
MBB 19.85 (0.10) 3.4%
GAS 85.00 (2.10) 3.3%
VPB 27.20 (0.25) 3.2%
MCH () 3.0%
VNM 59.20 (-0.70) 2.8%
ACB 22.05 (0.00) 2.6%
GVR 30.50 (0.50) 2.3%
MSN 66.20 (-0.30) 2.1%
MWG 70.60 (-0.70) 2.1%
HVN 20.80 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 62.60 -2.30 600 600
09:47 62.60 -2.30 100 700
09:48 62.60 -2.30 400 1,100
10:10 62 -2.90 200 1,300
10:14 61.50 -3.40 400 1,700
10:17 61.50 -3.40 200 1,900
10:21 61.50 -3.40 100 2,000
10:26 61.20 -3.70 100 2,100
10:32 61 -3.90 200 2,300
10:34 60.10 -4.80 300 2,600
10:35 60 -4.90 1,200 3,800
10:36 60 -4.90 400 4,200
10:38 60.10 -4.80 600 4,800
10:39 60.10 -4.80 200 5,000
10:48 61.20 -3.70 300 5,300
10:49 61.10 -3.80 100 5,400
10:55 61.10 -3.80 200 5,600
11:19 61.50 -3.40 100 5,700
11:26 61.70 -3.20 100 5,800
11:30 60.90 -4 200 6,000
13:18 61.10 -3.80 100 6,100
13:19 61 -3.90 100 6,200
13:23 60.90 -4 200 6,400
13:25 61 -3.90 900 7,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,368,3805,285,9774,630,3423,745,05119,029,75016,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế910,7661,098,126775,510454,3153,238,7173,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 730,392895,209649,824366,7032,642,1272,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ503,811668,655504,595269,9421,947,0032,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00035,562,13830,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17516,211,82013,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82519,350,31917,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |