Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

71
-0.70
(-0.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71.70
65
71
61
71,100
14.5K
1.7K
41.7x
4.8x
7% # 12%
3.9
84,041 Bi
1,201 Mi
32,700
88.8 - 15.8
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.00 100 70.90 100
63.50 400 71.00 4,900
63.40 300 71.70 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (33 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 60.00 (-0.30) 12.1%
BID 36.00 (0.00) 6.0%
VIC 58.30 (2.10) 5.2%
VHM 50.30 (1.00) 5.1%
CTG 38.70 (-0.35) 5.0%
VGI 63.30 (-0.80) 4.5%
ACV 86.50 (-1.00) 4.4%
TCB 25.70 (-0.25) 4.4%
FPT 113.00 (-0.50) 4.0%
HPG 24.60 (-0.75) 3.9%
GAS 58.70 (-3.80) 3.5%
VPB 17.45 (-0.40) 3.4%
MBB 22.45 (-0.20) 3.3%
MCH 128.00 (2.00) 3.1%
GVR 27.65 (-2.05) 2.8%
VNM 58.50 (2.00) 2.8%
ACB 23.80 (-0.35) 2.6%
MSN 58.00 (-3.40) 2.1%
MVN 71.00 (-0.70) 2.0%
MWG 52.80 (-1.90) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 65 -17.30 6,000 6,000
09:16 61 -21.30 2,500 8,500
09:18 61 -21.30 2,000 10,500
09:19 64.80 -17.50 100 10,600
09:22 64.40 -17.90 100 10,700
09:24 61.20 -21.10 400 11,100
09:25 61.20 -21.10 200 11,300
09:26 61.10 -21.20 1,700 13,000
09:27 61.10 -21.20 300 13,300
09:29 63.90 -18.40 100 13,400
09:33 61 -21.30 1,900 15,300
09:34 61 -21.30 400 15,700
09:38 61 -21.30 100 15,800
09:40 61 -21.30 100 15,900
09:42 61 -21.30 1,700 17,600
09:43 61 -21.30 100 17,700
09:47 61 -21.30 400 18,100
09:49 61 -21.30 200 18,300
09:52 61 -21.30 100 18,400
09:53 61 -21.30 1,000 19,400
09:54 61 -21.30 1,000 20,400
09:56 61 -21.30 100 20,500
09:59 61 -21.30 1,000 21,500
10:10 63.60 -18.70 16,300 37,800
10:11 63.60 -18.70 1,700 39,500
10:19 61.10 -21.20 2,500 42,000
10:20 63.60 -18.70 100 42,100
10:23 63.60 -18.70 500 42,600
10:24 61.10 -21.20 900 43,500
10:25 63.50 -18.80 100 43,600
10:26 61.10 -21.20 300 43,900
10:28 63.50 -18.80 100 44,000
10:36 63.50 -18.80 300 44,300
10:37 63.50 -18.80 200 44,500
10:38 63.50 -18.80 500 45,000
10:39 64 -18.30 100 45,100
10:57 62 -20.30 1,000 46,100
11:10 63.80 -18.50 600 46,700
13:11 61.10 -21.20 400 47,100
13:12 61 -21.30 4,100 51,200
13:13 62.50 -19.80 300 51,500
13:15 61 -21.30 400 51,900
13:22 62.50 -19.80 600 52,500
13:23 62.50 -19.80 4,100 56,600
13:48 62.40 -19.90 1,000 57,600
13:53 62.40 -19.90 100 57,700
14:10 63.50 -18.80 1,500 59,200
14:11 63.50 -18.80 2,300 61,500
14:18 63.50 -18.80 2,400 63,900
14:21 63.30 -19 100 64,000
14:24 63.50 -18.80 300 64,300
14:30 63.50 -18.80 2,000 66,300
14:31 63.50 -18.80 600 66,900
14:33 63.50 -18.80 200 67,100
14:34 63.40 -18.90 100 67,200
14:45 63.50 -18.80 200 67,400
14:47 63.50 -18.80 300 67,700
14:50 63.50 -18.80 100 67,800
14:52 65 -17.30 300 68,100
14:58 71 -11.30 3,000 71,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,647,2824,095,2564,672,8063,596,67216,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế509,446731,1101,309,117576,5663,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 385,381603,1391,136,210479,3712,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ300,603517,732853,745342,4622,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản30,386,44629,518,00829,377,30527,818,33430,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ12,974,42612,547,13812,977,96312,099,38913,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu17,412,01916,970,87116,399,34215,718,94417,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016-5672 tỷ0 tỷ5672 tỷ11343 tỷ17015 tỷ22687 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ8001 tỷ16001 tỷ24002 tỷ32003 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |