Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

63
-1.30
(-2.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
64.30
64.30
65
62.10
32,000
14.5K
1.7K
34.2x
4.0x
7% # 12%
3.2
68,914 Bi
1,201 Mi
34,307
88.8 - 17.3
13,008 Bi
17,417 Bi
74.7%
57.24%
3,255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.00 500 64.40 100
62.30 300 64.50 1,900
62.20 1,000 64.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 70.60 (1.00) 11.3%
VIC 151.00 (-8.90) 6.4%
VHM 110.60 (-8.30) 6.3%
BID 52.60 (0.10) 5.7%
VGI 126.80 (3.80) 5.1%
ACV 51.20 (-3.60) 4.8%
CTG 38.25 (0.05) 4.8%
TCB 34.95 (-0.70) 4.5%
HPG 26.45 (0.15) 3.9%
FPT 102.10 (3.60) 3.8%
MBB 26.50 (0.40) 3.4%
GAS 115.30 (7.50) 3.3%
VPB 27.80 (0.05) 3.2%
MCH 158.50 (0.00) 3.0%
VNM 67.70 (-1.20) 2.8%
ACB 24.70 (-0.10) 2.6%
GVR 39.85 (1.20) 2.3%
MSN 76.70 (-0.60) 2.1%
MWG 85.00 (0.90) 2.1%
HVN 25.75 (-0.85) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 64.30 0 100 100
09:23 64.30 0 100 200
09:30 64.80 0.50 100 300
09:46 64.40 0.10 700 1,000
09:47 64.40 0.10 200 1,200
09:51 64.40 0.10 100 1,300
10:10 64.40 0.10 100 1,400
10:31 64.50 0.20 100 1,500
10:32 64.90 0.60 300 1,800
10:37 64.90 0.60 100 1,900
10:39 65 0.70 100 2,000
10:50 64.90 0.60 100 2,100
13:10 63 -1.30 6,200 8,300
13:13 63 -1.30 400 8,700
13:17 62.50 -1.80 2,000 10,700
13:18 62.10 -2.20 900 11,600
13:23 62.30 -2 1,000 12,600
13:24 62.10 -2.20 3,000 15,600
13:40 64.40 0.10 100 15,700
13:41 64.30 0 100 15,800
13:43 64.20 -0.10 100 15,900
13:52 64.30 0 700 16,600
13:53 64.30 0 200 16,800
13:55 64.40 0.10 500 17,300
14:10 64.30 0 2,400 19,700
14:11 64.20 -0.10 100 19,800
14:25 64.30 0 500 20,300
14:28 64.50 0.20 2,600 22,900
14:32 64.80 0.50 200 23,100
14:33 65 0.70 400 23,500
14:34 65 0.70 100 23,600
14:37 65 0.70 1,400 25,000
14:38 65 0.70 1,200 26,200
14:39 65 0.70 1,800 28,000
14:40 65 0.70 1,000 29,000
14:58 63 -1.30 2,400 31,400
14:59 63 -1.30 600 32,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 13,638.51 (12.39) 0% 80.51 (0.30) 0%
2019 12,714.52 (11.08) 0% 536.17 (0.42) 0%
2020 13,423.24 (9.98) 0% 775.95 (0.21) 0%
2021 10,828 (13.27) 0% 0 (3.19) 0%
2022 12,511 (14.35) 0% 0 (2.58) 0%
2023 13,354 (2.85) 0% 0 (0.40) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,647,2824,095,2564,672,8063,596,67216,969,71912,820,16614,343,68613,269,4629,983,94211,079,40412,386,08213,572,68814,647,539
Tổng lợi nhuận trước thuế509,446731,1101,309,117576,5663,152,6492,126,0143,055,3303,640,019499,549687,207548,971969,466236,380
Lợi nhuận sau thuế 385,381603,1391,136,210479,3712,629,8291,701,8192,540,4783,188,967208,834419,144295,603748,33533,189
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ300,603517,732853,745342,4622,021,0141,162,3131,834,8502,191,447-45,29782,13454,248592,99194,860
Tổng tài sản30,386,44629,518,00829,377,30527,818,33430,424,97127,537,46426,946,48626,253,39224,482,91925,695,49126,358,36428,137,72930,403,710
Tổng nợ12,974,42612,547,13812,977,96312,099,38913,008,27312,168,96012,861,11714,810,19315,057,05115,634,79517,231,30720,169,04423,980,688
Vốn chủ sở hữu17,412,01916,970,87116,399,34215,718,94417,416,69815,368,50414,085,36811,443,1999,425,86810,060,6969,127,0577,968,6856,423,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |