Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

33.20
-0.60
(-1.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.80
33.80
34.20
33.20
10,900
4.9K
0.0K
3,320x
6.8x
0% # 0%
1.7
16,600 Bi
500 Mi
6,016
36.8 - 29
3,896 Bi
2,429 Bi
160.4%
38.41%
268 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.30 200 34.00 5,200
33.20 100 34.20 2,200
33.10 200 34.50 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.80 0 300 300
09:27 33.50 -0.30 500 800
09:28 34 0.20 4,700 5,500
10:10 34 0.20 100 5,600
10:21 34.20 0.40 200 5,800
11:20 34.20 0.40 100 5,900
13:33 34 0.20 400 6,300
13:55 34 0.20 4,300 10,600
14:25 33.20 -0.60 300 10,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,826.56 (16.83) 0% 0 (-0.14) 0%
2020 11,880 (16.59) 0% 8 (-0.21) -3%
2022 8,520.56 (17.32) 0% 0 (0.02) 0%
2023 8,700.45 (4.47) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,962,7635,264,7526,448,3464,801,56921,477,43023,058,36617,319,19916,564,95916,585,37416,826,54217,747,73316,281,41222,766,74626,366,629
Tổng lợi nhuận trước thuế16,29311,07116,61014,73958,71392,34847,606-298,536-210,109-143,402-1,380,470-13,25226,543-889,883
Lợi nhuận sau thuế 2,2056,72110,77110,03029,72762,34221,108-324,263-238,948-169,534-1,492,712-36,000-9,001-908,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4512331,3431,1874,21323,130-9,224-348,896-245,997-204,333-1,486,468-22,822-16,172-904,577
Tổng tài sản6,325,6828,772,6119,561,36711,672,3906,325,6826,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,01613,857,272
Tổng nợ3,896,2486,345,2567,121,5839,198,3693,896,2483,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,0249,780,182
Vốn chủ sở hữu2,429,4342,427,3552,439,7852,474,0212,429,4342,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,9924,077,090

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201620152014-9284 tỷ0 tỷ9284 tỷ18569 tỷ27853 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182016201520140 tỷ3809 tỷ7619 tỷ11428 tỷ15237 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |