Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

28.90
-0.10
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
28.80
28.90
27.90
17,700
4.9K
0.1K
486.7x
6.0x
0% # 1%
1.0
14,600 Bi
500 Mi
20,795
33.5 - 24
4,695 Bi
2,436 Bi
192.7%
34.16%
743 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.90 700 28.90 6,000
27.80 700 29.00 1,900
27.50 900 29.30 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 28.80 -0.20 3,500 3,500
10:10 28.80 -0.20 100 3,600
10:17 28.60 -0.40 600 4,200
10:19 28.60 -0.40 4,600 8,800
10:20 28.60 -0.40 2,900 11,700
10:33 28.60 -0.40 200 11,900
10:56 28.60 -0.40 500 12,400
11:11 28.60 -0.40 500 12,900
14:23 28.50 -0.50 500 13,400
14:34 28.20 -0.80 400 13,800
14:36 27.90 -1.10 2,100 15,900
14:40 28.90 -0.10 1,800 17,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,231,4713,812,6896,292,7774,498,41717,835,35421,477,43023,058,36617,319,19916,564,95916,585,37416,826,54217,747,73316,281,41222,766,746
Tổng lợi nhuận trước thuế30,35423,27424,0588,58386,26859,10992,34847,606-298,536-210,109-143,402-1,380,470-13,25226,543
Lợi nhuận sau thuế 21,30218,46718,2974,00362,07029,82562,34221,108-324,263-238,948-169,534-1,492,712-36,000-9,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,78813,0598,005-5,33728,5154,31123,130-9,224-348,896-245,997-204,333-1,486,468-22,822-16,172
Tổng tài sản7,029,0167,624,9557,364,7859,647,2977,029,0166,327,8746,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,016
Tổng nợ4,576,5395,193,8444,952,0827,213,7854,576,5393,898,3423,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,024
Vốn chủ sở hữu2,452,4762,431,1102,412,7032,433,5122,452,4762,429,5322,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,992


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc