CTCP Cảng Cam Ranh (ccr)

14.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14
14.20
14
200
11.9K
1.7K
8.2x
1.2x
11% # 14%
0.6
343 Bi
25 Mi
807
14.5 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 200 14.20 200
13.40 200 14.30 100
12.80 100 14.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:45 14 -0.20 100 100
14:45 14.20 0 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06772,08759,29647,110258,560177,533143,511151,878194,944138,417159,873159,550123,878104,628
Tổng lợi nhuận trước thuế13,6939,0597,0196,59236,36321,22818,43718,78653,95828,26129,89219,52210,22310,067
Lợi nhuận sau thuế 10,8997,2645,5675,12728,85716,78414,36614,90743,02323,82622,48415,5658,1028,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,8797,0535,3795,06728,37816,35513,92514,44642,60823,41422,09514,9747,5467,364
Tổng tài sản353,233331,604333,795317,712353,233314,731307,535307,631326,677322,640360,022378,424366,964385,609
Tổng nợ60,67549,94459,40033,25560,67534,22429,66128,06024,53542,07384,489111,458107,559127,217
Vốn chủ sở hữu292,558281,660274,396284,457292,558280,507277,873279,571302,142280,567275,533266,966259,404258,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc