CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

16.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
16.40
16.40
0
17.0K
0.1K
271.4x
1.1x
0% # 0%
1.7
401 Bi
21 Mi
135
18.7 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 200 18.80 100
16.00 1,000 0.00 0
15.50 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,115129,311117,980119,269499,674554,980799,833562,669548,135593,883564,999471,790394,099370,650
Tổng lợi nhuận trước thuế26720864,66636465,50552,90138,27236,28866,76746,37184,87758,843119,81667,008
Lợi nhuận sau thuế 26720864,43036465,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26720864,43036465,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,087
Tổng tài sản664,537646,193689,755662,017664,537676,074736,368619,248487,623497,578414,717364,886370,388320,780
Tổng nợ259,137241,061263,744296,437259,137310,857422,052342,311244,142243,895182,004136,98696,192108,200
Vốn chủ sở hữu405,400405,132426,011365,581405,400365,217314,316276,936243,482253,683232,713227,899274,196212,579


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc