CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

18.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
18.80
18.80
18.80
0
17.3K
2.4K
7.8x
1.1x
8% # 14%
2.6
397 Bi
21 Mi
205
26.5 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 200 21.50 200
0 21.60 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 64.10 (0.00) 20.9%
ACV 86.80 (-0.70) 20.4%
MCH 123.00 (-3.00) 14.4%
MVN 63.60 (-8.10) 9.3%
BSR 16.95 (-1.05) 6.2%
VEA 37.00 (-0.30) 5.3%
FOX 83.60 (-1.10) 4.5%
SSH 84.80 (-5.10) 3.6%
VEF 171.00 (0.60) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.20 (-0.40) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 46.20 (0.90) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.37) 0% 33.20 (0.06) 0%
2019 0 (0.57) 0% 71.60 (0.08) 0%
2020 611 (0.59) 0% 73.84 (0.04) 0%
2021 665 (0.55) 0% 0.03 (0.06) 213%
2022 648 (0.56) 0% 75 (0.03) 0%
2023 1,000 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,767114,584174,514112,346554,211799,833562,669548,135593,883564,999471,790394,099370,650370,730
Tổng lợi nhuận trước thuế3,106-2,45250,77835151,78338,27236,28866,76746,37184,87758,843119,81667,0081,375
Lợi nhuận sau thuế 2,536-2,45250,66735151,10238,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,536-2,45250,66735151,10238,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014
Tổng tài sản677,368661,114683,092732,223677,368736,368619,248487,623497,578414,717364,886370,388320,780431,381
Tổng nợ311,814300,232319,758417,556311,814422,052342,311244,142243,895182,004136,98696,192108,200229,877
Vốn chủ sở hữu365,553360,882363,334314,667365,553314,316276,936243,482253,683232,713227,899274,196212,579201,504

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ266 tỷ533 tỷ799 tỷ1065 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ213 tỷ427 tỷ640 tỷ854 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |