CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà (vhf)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
10.7K
0.4K
4.3x
0.2x
2% # 4%
4.1
39 Bi
22 Mi
117
19.3 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 6,200 ATO 0
2.10 100 0.00 0
2.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV250,66395,205146,444138,271630,583579,959662,896496,994425,816510,276677,438554,327692,677841,449
Tổng lợi nhuận trước thuế9211,8021,8612,3526,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,704180
Lợi nhuận sau thuế 9211,8021,8612,3526,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,823180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9211,8021,8612,3526,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,823180
Tổng tài sản376,857380,664385,853375,626376,857358,494332,495333,652316,340265,696293,627312,196291,495331,762
Tổng nợ145,894150,622157,613144,549145,894129,769100,894103,53887,12637,12566,49086,75375,597110,041
Vốn chủ sở hữu230,963230,042228,240231,077230,963228,725231,600230,114229,214228,571227,137225,443215,898221,721


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc