CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà (vhf)

19.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.50
19.50
19.50
0
10.6K
0.2K
84.8x
1.8x
1% # 2%
0.9
419 Bi
22 Mi
2
19.5 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI () 20.9%
ACV () 20.4%
MCH () 14.4%
MVN () 9.3%
BSR () 6.2%
VEA () 5.3%
FOX () 4.5%
SSH () 3.6%
VEF () 3.1%
DNH () 2.4%
PGV () 2.3%
MSR () 2.2%
VSF () 1.8%
QNS () 1.8%
VTP () 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 720 (0.69) 0% 12.50 (-0.01) -0%
2018 700 (0.55) 0% 9.50 (0.01) 0%
2019 520 (0.68) 0% 9.50 (0.01) 0%
2020 520 (0.51) 0% 7.60 (0.01) 0%
2021 400 (0.43) 0% 6.50 (0.01) 0%
2022 480 (0.50) 0% 7 (0.01) 0%
2023 520 (0.15) 0% 8.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV165,741120,368111,600182,596580,305662,896496,994425,816510,276677,438554,327692,677841,4491,068,977
Tổng lợi nhuận trước thuế-9722,8475592,5474,9828,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,7041807,018
Lợi nhuận sau thuế -9722,8475592,5474,9828,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,8231806,592
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9722,8475592,5474,9828,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,8231806,592
Tổng tài sản355,127316,475342,538363,937355,127332,495333,652316,340265,696293,627312,196291,495331,762354,936
Tổng nợ126,36586,742115,652130,201126,365100,894103,53887,12637,12566,49086,75375,597110,041126,565
Vốn chủ sở hữu228,761229,733226,886233,736228,761231,600230,114229,214228,571227,137225,443215,898221,721228,371

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092007-396 tỷ0 tỷ396 tỷ792 tỷ1188 tỷ1584 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920070 tỷ147 tỷ295 tỷ442 tỷ589 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |