CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà (vhf)

2.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV148,769287,724250,66395,205146,444630,583579,959662,896496,994425,816510,276677,438554,327692,677841,449
Giá vốn hàng bán134,870264,533233,54679,786137,403581,061545,240628,668477,032411,493487,927649,234517,828646,833789,640
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,38718,96313,16012,6146,04638,66723,24729,66819,96214,32322,34927,94136,49945,84551,364
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,3462,9376981,7911,7886,4614,7108,5257,0186,4886,1594,8818,878-2,287-1,299
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3112,9509211,8021,8616,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,704180
Lợi nhuận sau thuế 3,3112,9509211,8021,8616,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,823180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3112,9509211,8021,8616,9374,9458,2337,1016,5286,1945,0119,545-5,823180
Tổng tài sản ngắn hạn375,661434,920341,730346,170350,767341,730321,905288,965291,263271,218210,704245,262201,537238,451278,917
Tiền mặt4,33325,59517,6566,5596,18717,6569,9679,39912,0078,7716,4536,2229,96112,7795,974
Đầu tư tài chính ngắn hạn164,011166,650166,650183,250173,600166,650176,600168,500227,600213,000168,000168,720108,190164,815167,815
Hàng tồn kho121,243108,95287,681100,977105,07287,68177,75573,80722,24829,5059,97727,48442,3497,53621,183
Tài sản dài hạn34,76735,68235,12834,49335,08635,12836,58843,52942,38945,12254,99248,365110,65953,04452,845
Tài sản cố định3,5793,5283,3772,6982,4493,3772,9483,4523,8274,6905,6675,4516,56017,73120,148
Đầu tư tài chính dài hạn15,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14115,14122,44115,14175,14115,14115,141
Tổng tài sản410,427470,601376,857380,664385,853376,857358,494332,495333,652316,340265,696293,627312,196291,495331,762
Tổng nợ179,793237,035145,894150,622157,613145,894129,769100,894103,53887,12637,12566,49086,75375,597110,041
Vốn chủ sở hữu230,635233,567230,963230,042228,240230,963228,725231,600230,114229,214228,571227,137225,443215,898221,721

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.42K0.32K0.23K0.38K0.33K0.30K0.29K0.23K0.44KK0.01K0.31K0.05K0.52K0.63K1.22K0.50K0.51K
Giá cuối kỳ1.50K19.30K18.01K9.93K14.24K11.54K11.57K19.84K19.80K20.77K14.85K8.69K10.17K8.54K11.29K10.52K72.93KK
Giá / EPS (PE)3.59 (lần)59.82 (lần)78.30 (lần)25.93 (lần)43.12 (lần)38.01 (lần)40.16 (lần)85.12 (lần)44.60 (lần) (lần)1,773.75 (lần)28.34 (lần)216.06 (lần)16.31 (lần)17.99 (lần)8.63 (lần)145.79 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.66 (lần)0.67 (lần)0.32 (lần)0.62 (lần)0.58 (lần)0.49 (lần)0.63 (lần)0.77 (lần)0.64 (lần)0.38 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.05 (lần)0.52 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách10.73K10.74K10.64K10.77K10.70K10.66K10.63K10.56K10.49K10.04K10.31K10.62K10.32K10.71K10.72K50.10K10.72K10.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.14 (lần)1.80 (lần)1.69 (lần)0.92 (lần)1.33 (lần)1.08 (lần)1.09 (lần)1.88 (lần)1.89 (lần)2.07 (lần)1.44 (lần)0.82 (lần)0.99 (lần)0.80 (lần)1.05 (lần)0.21 (lần)6.80 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.53%90.68%89.79%86.91%87.30%85.74%79.30%83.53%64.55%81.80%84.07%83.67%86.28%85.44%86.67%89.18%76.75%75.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.47%9.32%10.21%13.09%12.70%14.26%20.70%16.47%35.45%18.20%15.93%16.33%13.72%14.56%13.33%10.82%23.25%24.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.81%38.71%36.20%30.34%31.03%27.54%13.97%22.64%27.79%25.93%33.17%35.66%39.66%36.52%39.75%51.33%80.63%80.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu77.96%63.17%56.74%43.56%44.99%38.01%16.24%29.27%38.48%35.02%49.63%55.42%65.72%57.54%65.98%105.47%416.36%410.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.19%61.29%63.80%69.66%68.97%72.46%86.03%77.36%72.21%74.07%66.83%64.34%60.34%63.48%60.25%48.67%19.37%19.60%
6/ Thanh toán hiện hành209.29%235.31%250.87%294.54%297.13%344.09%700.99%434.84%273.56%398.02%281.45%264.07%249.18%280.25%258.21%189.04%106.29%106.37%
7/ Thanh toán nhanh141.74%174.93%190.28%219.31%274.44%306.66%667.80%386.11%216.08%385.44%260.07%238.45%211.30%220.01%234.50%147.68%62.90%72.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.41%12.16%7.77%9.58%12.25%11.13%21.47%11.03%13.52%21.33%6.03%105.90%10.45%6.53%6.95%50.28%4.93%22.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản190.62%167.33%161.78%199.37%148.96%134.61%192.05%230.71%177.56%237.63%253.63%301.17%321.68%259.99%271.44%189.40%253.81%176.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn208.26%184.53%180.16%229.40%170.63%157%242.18%276.21%275.05%290.49%301.68%359.96%372.85%304.30%313.21%212.38%330.71%232.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu339.22%273.02%253.56%286.22%215.98%185.77%223.25%298.25%245.88%320.84%379.51%468.09%533.11%409.58%450.54%389.16%1,310.55%898.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho587.86%662.70%701.23%851.77%2,144.16%1,394.66%4,890.52%2,362.23%1,222.76%8,583.24%3,727.71%3,362.31%2,277.90%1,281.88%2,998.22%892.75%759.28%673.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.15%1.10%0.85%1.24%1.43%1.53%1.21%0.74%1.72%-0.84%0.02%0.62%0.09%1.19%1.30%0.63%0.36%0.54%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.19%1.84%1.38%2.48%2.13%2.06%2.33%1.71%3.06%%0.05%1.86%0.28%3.10%3.53%1.18%0.90%0.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.90%3%2.16%3.55%3.09%2.85%2.71%2.21%4.23%%0.08%2.89%0.46%4.89%5.85%2.43%4.67%4.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%2%1%1%2%-1%%1%%1%1%1%%1%
Tăng trưởng doanh thu37.06%8.73%-12.51%33.38%16.72%-16.55%-24.68%22.21%-19.97%-17.68%-21.28%-9.59%25.32%-9.18%23.91%38.79%47.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.57%40.28%-39.94%15.94%8.78%5.39%23.61%-47.50%-263.92%-3,335%-97.27%551.38%-91.01%-16.58%157.52%143.61%-2.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.07%12.43%28.62%-2.55%18.84%134.68%-44.16%-23.36%14.76%-31.30%-13.06%-13.17%9.99%-12.89%-33.05%18.40%2.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.05%0.98%-1.24%0.65%0.39%0.28%0.63%0.75%4.42%-2.63%-2.91%2.97%-3.72%-0.10%7.03%367.39%0.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.37%5.12%7.82%-0.35%5.47%19.06%-9.51%-5.95%7.10%-12.14%-6.53%-3.43%1.29%-5.18%-13.54%85.99%2.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc