CTCP Dược phẩm TW 25 (uph)

8.10
0.90
(12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
8.10
8.10
8.10
100
12.1K
0.4K
18.5x
0.6x
1% # 3%
2.5
96 Bi
13 Mi
499
11.9 - 3.3
221 Bi
160 Bi
137.9%
42.04%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.90 100
0 8.00 2,200
0.00 0 8.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.10 0.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,80827,17220,54018,829113,349130,581140,425158,126166,146172,223132,297113,337163,131172,681
Tổng lợi nhuận trước thuế1,999641-1103952,9252,6222,2142,000-7,255-6,60870712,6526,4103,817
Lợi nhuận sau thuế 1,578509-1092882,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,578509-1092882,2653,0702,2112,080-7,240-6,850-1,1468,1585,0543,281
Tổng tài sản387,651373,026370,900374,051387,651386,844372,214374,684373,055391,746391,641410,988395,273191,566
Tổng nợ230,234217,187215,569218,611230,234231,692220,133224,813225,264236,716229,761243,158231,10730,402
Vốn chủ sở hữu157,417155,840155,331155,440157,417155,152152,082149,871147,790155,030161,880167,830164,166161,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc