CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu (upc)

23.20
-4
(-14.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.20
31
31
23.20
200
18.4K
1.9K
16.5x
1.7x
3% # 10%
1
108 Bi
3 Mi
191
38.5 - 19.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 23.20 200
0 27.90 100
0.00 0 28.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 31 3.80 100 100
10:40 23.20 -4 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV278,814254,598266,391229,362213,144199,857179,930197,889158,078140,647
Tổng lợi nhuận trước thuế8,84718,49318,53016,04914,47413,91211,22010,56910,0869,871
Lợi nhuận sau thuế 6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,647
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,54714,20614,62912,64811,49210,9198,8058,0827,9817,647
Tổng tài sản218,092167,059176,859150,843218,092167,059176,859150,843155,493176,561114,267101,818101,21286,473
Tổng nợ155,624101,766112,92689,313155,624101,766112,92689,313102,089125,57866,81553,46653,96240,301
Vốn chủ sở hữu62,46865,29363,93361,53062,46865,29363,93361,53053,40450,98347,45148,35247,25146,172


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc