Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.70
-0.10
(-0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.75
10.85
10.70
48,500
13.8K
1.9K
5.5x
0.8x
8% # 14%
0.9
1,902 Bi
179 Mi
361,074
12.4 - 10.3
1,829 Bi
2,470 Bi
74.1%
57.45%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 11,100 10.70 7,100
10.60 5,200 10.75 8,100
10.55 6,000 10.80 12,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.75 -0.05 100 100
09:19 10.85 0.05 100 200
10:10 10.80 0 2,800 3,000
10:19 10.80 0 1,300 4,300
10:22 10.80 0 700 5,000
10:24 10.75 -0.05 4,300 9,300
13:10 10.75 -0.05 400 9,700
13:26 10.70 -0.10 200 9,900
13:42 10.75 -0.05 1,000 10,900
13:48 10.75 -0.05 400 11,300
13:50 10.75 -0.05 500 11,800
13:57 10.70 -0.10 100 11,900
13:58 10.70 -0.10 300 12,200
13:59 10.70 -0.10 2,000 14,200
14:10 10.70 -0.10 19,800 34,000
14:16 10.70 -0.10 800 34,800
14:17 10.70 -0.10 200 35,000
14:19 10.70 -0.10 300 35,300
14:20 10.70 -0.10 200 35,500
14:21 10.70 -0.10 4,000 39,500
14:28 10.70 -0.10 1,000 40,500
14:46 10.70 -0.10 8,000 48,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc