CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

15.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
15.10
15.10
15.10
0
26.0K
2.8K
5.4x
0.6x
10% # 11%
1.4
45 Bi
3 Mi
120
24.1 - 15.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 2,300 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV38,27438,61034,04837,012142,847145,664169,371139,553153,426150,773162,169162,775145,282161,408
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2203,7872,5362,92610,64111,75810,69821,49117,8037,2857,03313,35313,73512,704
Lợi nhuận sau thuế 2,5612,9562,0292,3398,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5612,9562,0292,3398,4539,2838,44718,26415,0425,8285,62710,68310,9909,911
Tổng tài sản130,830126,468112,23283,40083,40081,02675,89577,71466,17857,31157,08457,77654,92955,214
Tổng nợ49,61947,68032,8245,4335,4336,6105,1725,7174,9144,7684,4243,8164,0614,311
Vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96777,96774,41670,72371,99761,26452,54252,66053,96050,86950,903


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc