CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

10.50
-0.15
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.65
10.75
10.75
10.20
129,500
17.9K
1.2K
9.0x
0.6x
4% # 7%
1.2
3,026 Bi
275 Mi
507,693
18.8 - 9.5
3,011 Bi
4,926 Bi
61.1%
62.06%
103 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 7,300 10.55 3,000
10.45 1,200 10.60 2,600
10.40 10,200 10.65 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 5,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 236.50 (3.60) 32.2%
VHM 64.30 (0.30) 31.7%
VRE 25.00 (-0.30) 6.9%
BCM 41.65 (0.85) 6.9%
KDH 15.10 (0.20) 3.3%
NVL 10.60 (-0.10) 2.9%
KSF 74.70 (0.10) 2.3%
KBC 27.00 (-0.10) 2.2%
VPI 57.40 (1.60) 1.9%
PDR 12.15 (0.10) 1.7%
DXG 10.45 (-0.15) 1.6%
TCH 12.00 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (0.00) 1.3%
NLG 23.30 (0.15) 1.3%
SJS 54.30 (-0.10) 1.2%
DIG 10.15 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.75 0.10 100 100
09:30 10.60 -0.05 3,000 3,100
09:34 10.60 -0.05 1,000 4,100
09:49 10.60 -0.05 1,000 5,100
09:59 10.65 0 100 5,200
10:17 10.65 0 2,000 7,200
10:26 10.65 0 9,200 16,400
10:27 10.65 0 600 17,000
10:28 10.65 0 200 17,200
10:30 10.60 -0.05 4,200 21,400
10:32 10.60 -0.05 300 21,700
10:34 10.50 -0.15 4,900 26,600
10:35 10.50 -0.15 100 26,700
10:48 10.50 -0.15 3,000 29,700
11:10 10.50 -0.15 1,300 31,000
11:27 10.50 -0.15 1,000 32,000
13:10 10.50 -0.15 13,600 45,600
13:12 10.40 -0.25 10,500 56,100
13:13 10.40 -0.25 9,600 65,700
13:17 10.35 -0.30 6,800 72,500
13:18 10.30 -0.35 30,000 102,500
13:23 10.45 -0.20 100 102,600
13:24 10.45 -0.20 1,300 103,900
13:34 10.50 -0.15 100 104,000
13:38 10.50 -0.15 100 104,100
13:44 10.50 -0.15 600 104,700
13:45 10.45 -0.20 200 104,900
13:46 10.35 -0.30 300 105,200
13:50 10.40 -0.25 5,000 110,200
13:51 10.40 -0.25 1,000 111,200
14:10 10.40 -0.25 2,100 113,300
14:11 10.35 -0.30 5,000 118,300
14:12 10.40 -0.25 1,400 119,700
14:16 10.35 -0.30 100 119,800
14:17 10.45 -0.20 1,000 120,800
14:23 10.45 -0.20 2,000 122,800
14:30 10.40 -0.25 300 123,100
14:46 10.50 -0.15 6,400 129,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc