Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

25.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.70
25.40
25.70
25.30
39,700
21.1K
2.4K
11.2x
1.3x
10% # 11%
0.5
2,910 Bi
110 Mi
32,469
29.4 - 23.7
333 Bi
2,321 Bi
14.3%
87.46%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.60 100 25.70 2,800
25.55 100 25.75 1,600
25.40 200 25.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 25.40 -0.30 300 300
09:17 25.70 0 100 400
09:23 25.40 -0.30 200 600
09:31 25.50 -0.20 100 700
09:32 25.50 -0.20 100 800
09:47 25.50 -0.20 300 1,100
10:13 25.65 -0.05 100 1,200
10:25 25.60 -0.10 500 1,700
10:37 25.65 -0.05 2,100 3,800
10:48 25.40 -0.30 5,000 8,800
10:50 25.50 -0.20 100 8,900
10:52 25.40 -0.30 500 9,400
10:53 25.35 -0.35 2,800 12,200
10:54 25.50 -0.20 1,800 14,000
11:12 25.35 -0.35 100 14,100
11:13 25.30 -0.40 4,700 18,800
11:15 25.65 -0.05 600 19,400
11:30 25.65 -0.05 200 19,600
13:19 25.60 -0.10 100 19,700
13:23 25.60 -0.10 100 19,800
13:43 25.65 -0.05 16,000 35,800
13:47 25.65 -0.05 2,000 37,800
14:10 25.65 -0.05 500 38,300
14:16 25.60 -0.10 500 38,800
14:18 25.65 -0.05 100 38,900
14:23 25.65 -0.05 600 39,500
14:30 25.70 0 200 39,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,9322,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,673248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc