CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng (lhc)

49
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49
49
49
49
0
33.6K
3.3K
14.0x
1.4x
7% # 10%
1.1
1,322 Bi
29 Mi
19,841
105 - 41.1
408 Bi
968 Bi
42.2%
70.34%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.00 100 48.00 3,000
46.50 400 49.00 100
46.10 500 49.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV462,587324,149426,860314,6081,528,2031,206,7921,119,8091,417,2751,055,441867,260758,141888,090714,696496,032
Tổng lợi nhuận trước thuế50,63036,33372,62060,334219,916147,214161,293147,993109,619110,64998,89384,66771,76566,930
Lợi nhuận sau thuế 40,05428,64859,31145,065173,077116,936126,275116,80089,26590,68878,04867,15657,03553,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,71318,00567,19437,181150,09266,96781,66974,37060,01861,42051,35627,83830,31526,760
Tổng tài sản1,363,3291,326,7961,241,1231,102,1551,363,3291,196,6121,098,5101,030,890910,909733,550638,298551,166538,978419,620
Tổng nợ535,147502,700445,272347,597535,147450,419408,927418,247392,108258,772220,672186,783216,645130,218
Vốn chủ sở hữu828,182824,097795,851754,558828,182746,194689,584612,643518,801474,778417,626364,383322,332289,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc