CTCP Lilama 10 (l10)

31.20
2
(6.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.20
31.20
31.20
31.20
5,900
32.6K
6.9K
3.3x
0.7x
5% # 21%
0.5
217 Bi
10 Mi
458
26.5 - 20.5
955 Bi
316 Bi
302.6%
24.84%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 34,200 ATO 0
29.25 200 0.00 0
29.20 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 31.20 2 100 100
09:19 31.20 2 4,000 4,100
10:35 31.20 2 1,000 5,100
10:36 31.20 2 800 5,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV281,368419,715346,444390,6471,438,1751,073,1991,048,1121,035,8951,071,8721,200,8041,337,7521,070,3231,356,1161,249,383
Tổng lợi nhuận trước thuế19,81415,7368,2026,26650,01831,52930,02419,65419,82222,21322,07920,33336,75741,552
Lợi nhuận sau thuế 13,66412,5647,1184,98237,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,66412,5647,1184,98237,66927,56425,90916,84514,65718,07917,50316,18627,62933,023
Tổng tài sản1,298,1791,177,9641,189,1491,193,2661,298,1791,379,5561,267,2681,044,5031,262,1221,041,7381,189,8891,189,3201,105,7921,277,258
Tổng nợ994,833888,281912,031905,540995,4921,096,811998,726789,2981,011,040792,217945,157950,980868,4161,048,180
Vốn chủ sở hữu303,346289,682277,118287,726302,687282,745268,542255,206251,082249,521244,732238,340237,376229,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc