CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

16.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.70
16.70
16.70
0
11.3K
0.7K
17.1x
1.1x
2% # 6%
0.0
438 Bi
36 Mi
48
12 - 9.2
911 Bi
410 Bi
221.9%
31.06%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.20 1,900
0 14.50 100
0.00 0 15.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV1,441,2511,566,6461,392,9755,509,3996,096,2826,856,1135,683,4465,718,1086,608,4806,343,1154,952,300
Tổng lợi nhuận trước thuế10,70214,88213,15429,52629,58219,76824,39340,34227,56839,89256,507
Lợi nhuận sau thuế 9,80711,95511,81525,56425,48917,44420,74839,45827,56839,89241,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,80211,93711,79225,55025,46817,43520,80639,50727,59640,26441,030
Tổng tài sản1,432,9041,559,1991,291,6901,506,5221,432,9041,321,1401,297,5671,358,5851,321,9311,231,8491,251,5151,333,7451,482,800
Tổng nợ1,006,8161,123,376866,2011,090,6561,006,816910,731891,669952,955916,923816,563835,055895,0521,080,835
Vốn chủ sở hữu426,088435,823425,489415,866426,088410,409405,899405,630405,008415,286416,460438,693401,966


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc