CTCP Thương mại Kiên Giang (ktc)

12
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV2,260,4811,825,2041,441,2511,566,6465,509,3996,096,2826,856,1135,683,4465,718,1086,608,4806,343,1154,952,300
Giá vốn hàng bán2,157,0821,724,7421,380,4761,503,9835,289,4135,853,0876,590,2155,421,9105,473,4986,378,5566,119,1174,711,066
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV103,305100,38060,73562,595208,736230,326262,866253,101244,457229,091221,222234,995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,76533,7508,21216,12220,21023,85213,35422,98937,80624,27636,61472,269
Tổng lợi nhuận trước thuế13,33933,75910,70214,88229,52629,58219,76824,39340,34227,56839,89256,507
Lợi nhuận sau thuế 10,82428,9529,80711,95525,56425,48917,44420,74839,45827,56839,89241,001
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,79128,9279,80211,93725,55025,46817,43520,80639,50727,59640,26441,030
Tổng tài sản ngắn hạn912,3131,049,5961,041,0811,165,181898,3671,041,081913,371846,169880,868825,635724,798743,246782,615872,889
Tiền mặt28,17345,46427,74346,20835,41527,74342,33177,375227,69688,30189,52192,27697,171303,803
Đầu tư tài chính ngắn hạn33,00517,92917,50657,50617,09917,50656,71116,02915,151
Hàng tồn kho613,054690,561634,470742,903590,972634,470625,626599,295468,295538,297431,551412,480457,122350,986
Tài sản dài hạn390,278389,917391,823394,018393,323391,823407,769451,398477,717496,296507,051508,268551,130609,911
Tài sản cố định245,350260,326260,257264,700269,671260,257278,622322,933348,427362,820375,589374,810400,113418,970
Đầu tư tài chính dài hạn93,95192,33193,83193,41386,78493,83191,49490,07690,79589,84587,91188,63298,867149,262
Tổng tài sản1,302,5911,439,5131,432,9041,559,1991,291,6901,432,9041,321,1401,297,5671,358,5851,321,9311,231,8491,251,5151,333,7451,482,800
Tổng nợ858,102995,0351,006,8161,123,376866,2011,006,816910,731891,669952,955916,923816,563835,055895,0521,080,835
Vốn chủ sở hữu444,490444,477426,088435,823425,489426,088410,409405,899405,630405,008415,286416,460438,693401,966

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.70K0.70K0.48K0.57K1.08K0.76K1.10K1.12K0.80K
Giá cuối kỳ10.73K8.38K6.75K10.76K7.23K20.01K20.01K11KK
Giá / EPS (PE)15.32 (lần)12 (lần)14.12 (lần)18.86 (lần)6.67 (lần)26.45 (lần)18.13 (lần)9.78 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.25K11.13K11.12K11.10K11.39K11.42K12.03K11.02K10.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.95 (lần)0.75 (lần)0.61 (lần)0.97 (lần)0.63 (lần)1.75 (lần)1.66 (lần)1 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.14%65.21%64.84%62.46%58.84%59.39%58.68%58.87%57.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.86%34.79%35.16%37.54%41.16%40.61%41.32%41.13%42.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.94%68.72%70.14%69.36%66.29%66.72%67.11%72.89%73.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu221.91%219.68%234.93%226.40%196.63%200.51%204.03%268.89%283.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.06%31.28%29.86%30.64%33.71%33.28%32.89%27.11%26.05%
6/ Thanh toán hiện hành100.29%94.90%92.44%90.40%89.64%92.34%91.66%84.76%91.29%
7/ Thanh toán nhanh31.59%27.69%43.29%31.46%36.27%41.10%38.12%50.68%52.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.65%8.68%23.89%9.67%11.07%11.46%11.38%29.50%23.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản417.02%469.82%504.65%429.94%464.19%528.04%475.59%333.98%181.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn603.19%720.46%778.34%688.37%788.92%889.14%810.50%567.35%315.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,342.42%1,501.92%1,690.24%1,403.29%1,376.91%1,586.82%1,445.91%1,232.02%696.50%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho845.46%976.66%1,407.28%1,007.23%1,268.33%1,546.39%1,338.62%1,342.24%706.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.46%0.42%0.25%0.37%0.69%0.42%0.63%0.83%1.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.93%1.96%1.28%1.57%3.21%2.21%3.02%2.77%1.93%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.23%6.27%4.30%5.14%9.51%6.63%9.18%10.21%7.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%1%%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-9.63%-11.08%20.63%-0.61%-13.47%4.18%28.08%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.32%46.07%-16.20%-47.34%43.16%-31.46%-1.87%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.14%-6.43%3.93%12.29%-2.21%-6.70%-17.19%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.11%0.07%0.15%-2.47%-0.28%-5.07%9.14%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.82%-4.49%2.77%7.31%-1.57%-6.17%-10.05%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc