CTCP Bến xe Hà Nội (hnb)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
11.8K
1K
8.9x
0.8x
7% # 9%
0.8
85 Bi
10 Mi
278
17.6 - 11.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 3,300 ATO 0
7.00 1,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV135,877127,66098,42661,021122,816146,534142,874133,893127,888114,303
Tổng lợi nhuận trước thuế15,40611,0316,16224312,83215,95614,18513,23812,31011,391
Lợi nhuận sau thuế 9,5458,5364,79912410,87712,46611,07010,2689,5608,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,5458,5364,79912410,87712,46611,07010,2689,5608,503
Tổng tài sản147,371138,025139,297134,899138,025134,899128,275110,746129,548129,848127,540122,940117,804117,137
Tổng nợ38,38825,98532,21723,86725,98523,86719,0054,90014,52915,75516,13215,14712,90613,439
Vốn chủ sở hữu108,984112,041107,080111,031112,041111,031109,270105,846115,019114,092111,408107,793104,898103,698


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc