CTCP Sách Đại học Dạy nghề (hev)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
64.2K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.1
6 Bi
1 Mi
415
11 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 200 ATO 0
4.30 100 0.00 0
4.20 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (-0.40) 32.5%
EID 17.60 (0.00) 13.2%
SED 16.00 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.30 (0.30) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.50 (-0.40) 2.1%
SMN 5.50 (0.00) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,6211,9342,8981,7019,15424,74115,58540,05238,85034,36139,16629,30121,78821,081
Tổng lợi nhuận trước thuế17-7-216-99-305201-1,7592,0492,3862,3202,5061,5532,2112,322
Lợi nhuận sau thuế 17-7-216-99-305201-1,7591,5812,0251,9691,9731,2261,7381,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17-7-216-99-305201-1,7591,5812,0251,9691,9731,2261,7381,822
Tổng tài sản68,24016,04415,22615,05568,24020,23713,71718,07021,41822,59321,45721,10419,36119,619
Tổng nợ3,1943,2952,4712,0833,1947,1678492,0435,3916,7905,8235,8433,5784,010
Vốn chủ sở hữu65,04612,74912,75512,97265,04613,07012,86916,02816,02815,80315,63415,26115,78315,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc