CTCP Vật tư Hậu Giang (ham)

38
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
38
38
38
0
29.6K
4.3K
8.3x
1.2x
4% # 15%
0.8
347 Bi
14 Mi
443
58 - 28.7
791 Bi
286 Bi
276.9%
26.54%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.50 1,000 41.50 2,000
34.00 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,063,8833,154,0594,041,6433,105,9233,224,9963,103,760
Tổng lợi nhuận trước thuế56,90144,76033,38256,58543,10330,364
Lợi nhuận sau thuế 48,72340,23026,26546,05835,98026,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,73434,95924,67644,48431,20819,393
Tổng tài sản1,076,0791,335,7541,238,5081,183,1341,076,0791,335,7541,238,5081,183,1341,112,973955,076734,168772,571354,609244,374
Tổng nợ790,5301,082,1501,014,383973,092790,5301,082,1501,014,383973,092936,699787,500586,798640,373269,550153,270
Vốn chủ sở hữu285,549253,604224,125210,042285,549253,604224,125210,042176,274167,576147,370132,19885,05991,104


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc