CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

10.50
-0.40
(-3.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.90
10.50
173,800
22.4K / 28.9K
1.6K / 2.0K
6.5x / 5.0x
0.5x / 0.3x
4% # 7%
1.4
741 Bi
73 Mi / 57Mi
251,915
20.1 - 10
941 Bi
1,641 Bi
57.3%
63.56%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 35,700 10.50 300
10.30 8,200 10.80 57,300
10.20 6,400 10.90 35,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.90 (-0.10) 28.9%
VCG 15.45 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 98.50 (-0.10) 9.5%
CTD 67.00 (1.50) 7.3%
PC1 19.50 (0.00) 6.7%
CII 13.95 (-0.10) 6.2%
SCG 65.60 (-0.30) 5.0%
HHV 9.66 (-0.08) 4.6%
DPG 30.80 (0.40) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (-0.10) 1.9%
LCG 6.73 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.90 0 4,000 4,000
09:14 10.70 -0.20 3,100 7,100
09:16 10.70 -0.20 1,500 8,600
09:17 10.70 -0.20 700 9,300
09:18 10.70 -0.20 200 9,500
09:42 10.70 -0.20 300 9,800
09:52 10.70 -0.20 5,200 15,000
10:10 10.70 -0.20 1,000 16,000
10:19 10.70 -0.20 1,000 17,000
10:34 10.80 -0.10 300 17,300
11:10 10.70 -0.20 9,900 27,200
13:10 10.60 -0.30 10,900 38,100
13:11 10.60 -0.30 2,200 40,300
13:12 10.60 -0.30 2,000 42,300
13:15 10.60 -0.30 5,000 47,300
13:22 10.70 -0.20 2,000 49,300
13:25 10.70 -0.20 3,000 52,300
13:28 10.70 -0.20 200 52,500
13:31 10.70 -0.20 100 52,600
13:34 10.60 -0.30 400 53,000
13:35 10.60 -0.30 4,600 57,600
13:38 10.70 -0.20 3,000 60,600
13:39 10.70 -0.20 9,100 69,700
13:40 10.70 -0.20 100 69,800
13:42 10.80 -0.10 2,100 71,900
13:47 10.70 -0.20 1,300 73,200
13:49 10.70 -0.20 3,700 76,900
13:50 10.70 -0.20 2,200 79,100
13:52 10.70 -0.20 400 79,500
13:53 10.70 -0.20 100 79,600
13:54 10.70 -0.20 2,000 81,600
13:57 10.60 -0.30 7,400 89,000
13:59 10.70 -0.20 1,100 90,100
14:10 10.70 -0.20 500 90,600
14:12 10.70 -0.20 200 90,800
14:22 10.70 -0.20 100 90,900
14:25 10.60 -0.30 2,600 93,500
14:28 10.60 -0.30 200 93,700
14:30 10.60 -0.30 4,800 98,500
14:45 10.50 -0.40 75,300 173,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc